Ampe kìm FLUKE 375 FC (AC/DC 600A)

Giá (chưa bao gồm thuế) 15,400,000 VND

Đo dòng điện (Current)

  • Dòng điện AC (hàm kẹp): 600,0 A

  • Độ phân giải dòng AC: 0,1 A

  • Độ chính xác dòng AC: ±(2% + 5 digits), tần số 5–500 Hz

  • Dòng điện DC (hàm kẹp): 600,0 A

  • Độ phân giải dòng DC: 0,1 A

  • Độ chính xác dòng DC: ±(2% + 5 digits)

  • Dòng điện AC qua iFlex: 2.500 A

  • Độ phân giải dòng AC qua iFlex: 1 A

  • Độ chính xác dòng AC qua iFlex: ±(3% + 5 digits), tần số 5–500 Hz

  • Đo dòng khởi động (Inrush): Có, AC/DC

Đo điện áp (Voltage)

  • Điện áp AC: 1.000 V

  • Độ phân giải điện áp AC: 0,1 V

  • Độ chính xác điện áp AC: ±(1,5% + 5 digits), tần số 5–500 Hz

  • Điện áp DC: 1.000 V

  • Độ phân giải điện áp DC: 0,1 V

  • Độ chính xác điện áp DC: ±(1% + 5 digits)

  • Phát hiện điện áp không tiếp xúc: Có (VoltAlert™)

Đo điện trở và điện dung

  • Điện trở: 60 kΩ

  • Độ phân giải điện trở: 0,1 Ω

  • Độ chính xác điện trở: ±(1% + 5 digits)

  • Điện dung: 1.000 μF

  • Độ phân giải điện dung: 0,1 μF

  • Độ chính xác điện dung: ±(1% + 4 digits)

  • Đo thông mạch: Có, còi báo khi điện trở nhỏ hơn 25 Ω

Đo tần số và công suất

  • Dải đo tần số: 5 Hz – 50 kHz

  • Độ phân giải tần số: 0,01 Hz

  • Đo công suất: Có, hỗ trợ kVA, kW, kVAR và hệ số công suất (PF) qua Fluke Connect

Đặc tính kỹ thuật

  • Công nghệ đo: True-RMS

  • Đường kính hàm kẹp: 34 mm

  • Phụ kiện iFlex: Đường kính 7,5 mm, chiều dài 1,8 m (bán riêng)

  • Màn hình: LCD kỹ thuật số, có đèn nền

  • Kết nối: Không dây qua Fluke Connect®

  • Chức năng: VFD Mode, Low Impedance (LoZ), Inrush, Hold, Min/Max

  • Nguồn điện: 2 pin AA

  • Tuổi thọ pin: Khoảng 200 giờ

Môi trường hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +50°C

  • Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +60°C

  • Độ ẩm hoạt động: ≤90% RH (10–30°C), ≤75% RH (30–40°C), ≤45% RH (40–50°C)

  • Độ cao hoạt động: 3.000 m

  • Độ cao bảo quản: 12.000 m

An toàn và tiêu chuẩn

  • Cấp an toàn: CAT III 1.000 V, CAT IV 600 V

  • Tiêu chuẩn an toàn: IEC/EN 61010-1, ANSI/UL 61010-1, CSA-C22.2 No. 61010-1

  • Tiêu chuẩn EMC: EN 61326-1

Thông số cơ khí

  • Kích thước (D × R × C): 246 × 83 × 43 mm

  • Trọng lượng: 388 g (không bao gồm pin)

Chi tiết

Sản phẩm liên quan

Hỗ Trợ Kinh Doanh

img-title
Mr Tiến-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0393.968.345

Mr Quân-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0976.082.395

Mr Nguyên-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0934.616.395