THIẾT BỊ KIỂM TRA Ô TÔ LUTRON DM-9131
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9131
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ đo điện đa năng kỹ thuật số chuyên dụng cho kiểm tra hệ thống điện ô tô, hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, điện cảm, tần số, nhiệt độ và tốc độ vòng quay động cơ (RPM). Trang bị màn hình LCD 6000 counts có đèn nền, công nghệ True RMS, chức năng Data Hold, Max/Min và kết nối RS-232. Phù hợp kiểm tra, chẩn đoán và bảo trì hệ thống điện ô tô, thiết bị điện – điện tử.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9131 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ đo điện đa năng ô tô (Automotive Tester) |
|
Đại lượng đo |
ACV, DCV, ACA, DCA, điện trở, điện dung, điện cảm, tần số, nhiệt độ, RPM |
|
Dải đo điện áp DC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 2d) ở 600mV; ±(0,8% + 1d) ở các thang còn lại |
|
Dải đo điện áp AC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
6A / 10A |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,001A / 0,01A |
|
Độ chính xác dòng điện |
±(1,5% + 5d) ở 6A; ±(1,5% + 2d) ở 10A |
|
Dải đo điện trở |
600Ω – 60MΩ |
|
Dải đo điện dung |
600pF – 600µF |
|
Dải đo điện cảm |
600µH – 100H |
|
Dải đo tần số |
600Hz – 20MHz |
|
Độ chính xác tần số |
±(0,5% + 2d) |
|
Dải đo nhiệt độ |
-100 đến 1000°C |
|
Đầu dò nhiệt độ |
Cặp nhiệt điện loại K, TP-11 (tùy chọn) |
|
Dải đo tốc độ động cơ |
500–30.000 RPM |
|
Độ phân giải RPM |
10 RPM |
|
Độ chính xác RPM |
±(1% + 2d) |
|
Đo góc đánh lửa (Dwell) |
Hỗ trợ động cơ 3, 4, 5, 6 và 8 xi-lanh |
|
Đo Duty Cycle |
0–100% |
|
Phương pháp đo |
True RMS đối với ACV và ACA |
|
Màn hình |
LCD 6000 counts, kích thước 60 × 39mm, đèn nền xanh |
|
Chức năng |
Auto Range, Manual Range, Data Hold, Relative, Max/Min, Auto Power Off |
|
Kiểm tra diode |
Có |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới 20Ω |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232; USB qua cáp tùy chọn |
|
Đo dòng điện mở rộng |
Tối đa 2000A qua phụ kiện kẹp dòng tùy chọn |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 1000V |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,5–1 giây |
|
Nguồn điện |
1 pin 9V hoặc adapter DC 9V (tùy chọn) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 7mA |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
190 × 88 × 40mm |
|
Trọng lượng |
378g (không bao gồm pin) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò nhiệt độ TP-11, cảm biến RPM IP-09, adapter DC 9V, cáp USB, hộp đựng |

Yêu cầu báo giá

