Thiết bị đo áp suất LUTRON VC-9210SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model VC-9210SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON VC-9210SD là máy đo áp suất chân không kỹ thuật số (Digital Vacuum Meter), chuyên dùng để đo áp suất tuyệt đối và áp suất chân không trong hệ thống công nghiệp, phòng thí nghiệm và HVAC. Thiết bị có dải đo từ 1 đến 1500 mbar, độ chính xác ±1% toàn thang đo, hỗ trợ 7 đơn vị đo áp suất. Máy sử dụng cảm biến áp suất rời, tích hợp chức năng Data Hold, ghi giá trị Max/Min và lưu dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD. Thiết bị hỗ trợ kết nối USB/RS232, phù hợp cho kiểm tra hệ thống chân không, điện lạnh, ô tô và bảo trì công nghiệp.
+1
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON VC-9210SD
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
VC-9210SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo áp suất chân không kỹ thuật số |
|
Tên tiếng Anh |
Digital Vacuum Meter |
|
Chức năng đo |
Áp suất chân không và áp suất tuyệt đối |
|
Dải đo áp suất |
1–1500 mbar |
|
Dải đo mbar |
1500 mbar |
|
Độ phân giải mbar |
1 mbar |
|
Dải đo kPa |
150,0 kPa |
|
Độ phân giải kPa |
0,1 kPa |
|
Dải đo hPa |
1500 hPa |
|
Độ phân giải hPa |
1 hPa |
|
Dải đo Torr |
1125 Torr |
|
Độ phân giải Torr |
1 Torr |
|
Dải đo mmHg |
1125 mmHg |
|
Độ phân giải mmHg |
1 mmHg |
|
Dải đo inHg |
44,30 inHg |
|
Độ phân giải inHg |
0,02 inHg |
|
Dải đo PSI |
21,75 PSI |
|
Độ phân giải PSI |
0,01 PSI |
|
Độ chính xác |
±1% F.S. (toàn thang đo) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Khả năng chịu quá áp |
Tối đa 2000 mbar |
|
Số đơn vị đo |
7 đơn vị |
|
Cảm biến |
Đầu dò áp suất chân không rời |
|
Môi chất đo |
Không khí, khí và chất lỏng tương thích với cảm biến |
|
Màn hình |
LCD 52 × 38 mm, có đèn nền xanh |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Điều chỉnh điểm 0 |
Có, bằng nút nhấn |
|
Hiệu chỉnh độ khuếch đại |
Có, phục vụ hiệu chuẩn |
|
Ghi dữ liệu |
Thẻ nhớ SD thời gian thực |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1–16 GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu tự động |
1 giây đến 8 giờ 59 phút 59 giây |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Có, hỗ trợ 99 vị trí lưu |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có |
|
Xuất dữ liệu |
Có thể mở dữ liệu bằng Excel |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232 / USB (cáp tùy chọn) |
|
Tốc độ cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5 V hoặc adapter DC 9 V |
|
Dòng tiêu thụ thông thường |
Khoảng 5 mA |
|
Dòng tiêu thụ khi ghi thẻ SD |
Khoảng 25 mA (tắt đèn nền) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Kích thước máy chính |
177 × 68 × 45 mm |
|
Trọng lượng máy chính |
Khoảng 350 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Đầu dò áp suất chân không rời, hộp đựng CA-06, sách hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Thẻ nhớ SD, adapter DC 9 V, cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN |

Yêu cầu báo giá

