Thiết bị đo áp suất LUTRON PM-9110SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model PM-9110SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON PM-9110SD là máy đo áp suất kỹ thuật số (Digital Manometer), chuyên dùng để đo áp suất và chênh lệch áp suất của không khí, khí khô không ăn mòn trong hệ thống công nghiệp. Thiết bị có dải đo ±2000 mbar (±200 kPa), độ chính xác ±2% toàn thang đo, hỗ trợ 10 đơn vị đo áp suất. Máy tích hợp cảm biến áp suất áp điện, chức năng Data Hold, ghi giá trị Max/Min và lưu dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD. Sản phẩm phù hợp cho phòng thí nghiệm, hệ thống HVAC, thông gió và kiểm tra áp suất đường ống khí.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON PM-9110SD
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
PM-9110SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo áp suất chênh lệch kỹ thuật số |
|
Tên tiếng Anh |
Digital Manometer |
|
Chức năng đo |
Áp suất và chênh lệch áp suất |
|
Dải đo mbar |
±2000 mbar |
|
Dải đo psi |
±29 psi |
|
Dải đo kPa |
±200 kPa |
|
Dải đo hPa |
±2000 hPa |
|
Dải đo kg/cm² |
±2,04 kg/cm² |
|
Dải đo mmHg |
±1500 mmHg |
|
Dải đo inHg |
±59,05 inHg |
|
Dải đo mH₂O |
±20,4 mH₂O |
|
Dải đo inH₂O |
±802 inH₂O |
|
Dải đo atm |
±1,974 atm |
|
Độ phân giải mbar |
1 mbar |
|
Độ phân giải psi |
0,01 psi |
|
Độ phân giải kPa |
0,1 kPa |
|
Độ phân giải hPa |
1 hPa |
|
Độ chính xác |
±2% F.S. (toàn thang đo) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Cảm biến |
Cảm biến áp điện (Piezoelectric) tích hợp |
|
Cổng đo áp suất |
2 cổng, hỗ trợ đo chênh lệch |
|
Môi chất đo |
Không khí và khí khô, không ăn mòn, không ion hóa |
|
Màn hình |
LCD 51 × 37 mm, có đèn nền |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Điều chỉnh điểm 0 |
Có, bằng nút nhấn |
|
Ghi dữ liệu |
Thẻ nhớ SD thời gian thực |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1–16 GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu tự động |
1 giây đến 8 giờ 59 phút 59 giây |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Có, hỗ trợ 99 vị trí lưu |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có |
|
Xuất dữ liệu |
Có thể mở dữ liệu bằng Excel |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232 / USB (cáp tùy chọn) |
|
Tốc độ cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5 V hoặc adapter DC 9 V |
|
Dòng tiêu thụ thông thường |
Khoảng 7 mA |
|
Dòng tiêu thụ khi ghi thẻ SD |
Khoảng 25 mA (tắt đèn nền) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Kích thước |
190 × 68 × 45 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 265 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Hộp đựng cứng, 2 đầu nối nhanh, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Thẻ nhớ SD, adapter 9 V, cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN |

Yêu cầu báo giá

