Thiết bị đo áp suất LUTRON PM-9117SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model PM-9117SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON PM-9117SD là máy đo áp suất chênh lệch kỹ thuật số chuyên dụng với dải đo lên đến ±7000 mbar (±7 bar), độ chính xác ±2% F.S. Thiết bị tích hợp cảm biến áp điện, màn hình LCD có đèn nền và hỗ trợ 10 đơn vị đo áp suất. Đặc biệt, máy có chức năng ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD, hỗ trợ xuất dữ liệu sang Excel để phân tích. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống HVAC, thông gió, công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
PM-9117SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo áp suất chênh lệch kỹ thuật số |
|
Chức năng đo |
Đo áp suất kép và áp suất chênh lệch |
|
Dải đo áp suất |
±7000 mbar (±7 bar) |
|
Độ phân giải |
5 mbar |
|
Độ chính xác |
±2% F.S. |
|
Dải đo psi |
±101,5 psi |
|
Độ phân giải psi |
0,05/0,1 psi |
|
Dải đo kg/cm² |
±7,135 kg/cm² |
|
Độ phân giải kg/cm² |
0,005 kg/cm² |
|
Dải đo mmHg |
±5250 mmHg |
|
Độ phân giải mmHg |
5 mmHg |
|
Dải đo inHg |
±206,7 inHg |
|
Độ phân giải inHg |
0,1 inHg |
|
Dải đo mH₂O |
±71,35 mH₂O |
|
Độ phân giải mH₂O |
0,05 mH₂O |
|
Dải đo inH₂O |
±2810 inH₂O |
|
Độ phân giải inH₂O |
2 inH₂O |
|
Dải đo hPa |
±7000 hPa |
|
Dải đo kPa |
±700 kPa |
|
Dải đo Atmosphere |
±6,905 atm |
|
Độ phân giải Atmosphere |
0,005 atm |
|
Đơn vị đo |
mbar, psi, kg/cm², mmHg, inHg, mH₂O, inH₂O, hPa, kPa, atm |
|
Cảm biến |
Cảm biến áp điện (Piezoelectric) tích hợp |
|
Môi chất đo |
Không khí và khí khô, không ăn mòn, không ion hóa; không dùng cho chất lỏng |
|
Màn hình |
LCD 61 × 34 mm, đèn nền xanh |
|
Ghi dữ liệu |
Datalogger thời gian thực qua thẻ nhớ SD |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1 GB – 16 GB |
|
Xuất dữ liệu |
Xuất dữ liệu sang Excel |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN |
|
Điều chỉnh điểm 0 |
Zero Adjust |
|
Kết nối máy tính |
RS232/USB (qua phụ kiện tùy chọn) |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5V hoặc bộ nguồn DC 9V |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 6 mA (thông thường), 37 mA (khi ghi SD, tắt đèn nền) |
|
Kích thước |
177 × 68 × 45 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 489 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hướng dẫn sử dụng, hộp đựng cứng, 2 đầu nối nhanh |

Yêu cầu báo giá

