Thiết bị đo áp suất LUTRON VC-9200
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model VC-9200
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON VC-9200 là máy đo áp suất chân không kỹ thuật số (Digital Vacuum Meter), chuyên dùng để đo áp suất tuyệt đối và áp suất chân không trong các hệ thống công nghiệp. Thiết bị có dải đo từ 1 đến 1500 mbar, độ chính xác ±1% toàn thang đo, hỗ trợ 8 đơn vị đo áp suất. Máy sử dụng đầu dò áp suất rời, tích hợp chức năng Data Hold, ghi giá trị Max/Min và giao tiếp RS232 để truyền dữ liệu sang máy tính. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống HVAC, điện lạnh, ô tô, phòng thí nghiệm và kiểm tra áp suất công nghiệp.
lutron.com.vn
+1
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON VC-9200
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
VC-9200 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo áp suất chân không kỹ thuật số |
|
Tên tiếng Anh |
Digital Vacuum Meter |
|
Chức năng đo |
Áp suất chân không và áp suất tuyệt đối |
|
Dải đo áp suất |
1–1500 mbar |
|
Dải đo mbar |
1500 mbar |
|
Độ phân giải mbar |
1 mbar |
|
Dải đo kPa |
150,0 kPa |
|
Độ phân giải kPa |
0,1 kPa |
|
Dải đo Pa |
150.000 Pa |
|
Độ phân giải Pa |
100 Pa |
|
Dải đo Torr |
1125 Torr |
|
Độ phân giải Torr |
1 Torr |
|
Dải đo mmHg |
1125 mmHg |
|
Độ phân giải mmHg |
1 mmHg |
|
Dải đo Micron |
1.125.000 micron |
|
Độ phân giải Micron |
1000 micron |
|
Dải đo inHg |
44,30 inHg |
|
Độ phân giải inHg |
0,02 inHg |
|
Dải đo PSI |
21,75 PSI |
|
Độ phân giải PSI |
0,01 PSI |
|
Độ chính xác |
±1% F.S. (toàn thang đo) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Khả năng chịu quá áp |
Tối đa 2000 mbar |
|
Số đơn vị đo |
8 đơn vị |
|
Cảm biến |
Đầu dò áp suất rời |
|
Môi chất đo |
Không khí, khí, hơi dầu và chất lỏng tương thích |
|
Màn hình |
LCD 61 × 34 mm |
|
Chiều cao chữ số |
15 mm |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232 |
|
Kết nối USB |
Qua cáp USB-01 tùy chọn |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,8 giây |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Cảnh báo pin yếu |
Có |
|
Nguồn điện |
Pin 9V DC (006P) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 6 mA |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Đầu nối áp suất |
1/4 inch PS |
|
Kích thước máy chính |
180 × 72 × 32 mm |
|
Kích thước đầu dò |
Dài 90 mm × đường kính 30 mm |
|
Trọng lượng máy chính |
Khoảng 220 g |
|
Trọng lượng đầu dò |
Khoảng 175 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Đầu dò áp suất rời, hộp đựng cứng, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Cáp RS232 UPCB-01, cáp USB-01, phần mềm SW-U801-WIN |

Yêu cầu báo giá

