Máy đo gió, ánh sáng, áp suất, độ cao mực nước biển, nhiệt độ, đô ẩm (11 in 1) LUTRON SP-9201
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model SP-9201
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON SP-9201 là máy đo môi trường đa chức năng 11 trong 1 (Environment Meter), tích hợp khả năng đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng, áp suất khí quyển và độ cao. Thiết bị còn hỗ trợ tính toán điểm sương (Dew Point), nhiệt độ bầu ướt (Wet Bulb), chỉ số nhiệt (Heat Index) và chỉ số lạnh do gió (Wind Chill). Máy có thiết kế cầm tay nhỏ gọn, màn hình LCD có đèn nền và hỗ trợ đầu dò nhiệt độ Pt1000 tùy chọn. Sản phẩm phù hợp cho kiểm tra môi trường, hệ thống HVAC, nghiên cứu khí tượng, phòng thí nghiệm và các hoạt động ngoài trời.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON SP-9201
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
SP-9201 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo môi trường đa năng 11 trong 1 |
|
Tên tiếng Anh |
11 in 1 Environment Meter |
|
Chức năng đo |
Tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, áp suất khí quyển, độ cao, điểm sương, nhiệt độ bầu ướt, Wind Chill, Heat Index |
|
Dải đo tốc độ gió |
0,4–20,0 m/s |
|
Dải đo tốc độ gió (km/h) |
1,4–72,0 km/h |
|
Dải đo tốc độ gió (ft/min) |
80–3937 ft/min |
|
Dải đo tốc độ gió (MPH) |
0,9–44,7 MPH |
|
Dải đo tốc độ gió (Knots) |
0,8–38,8 knots |
|
Độ phân giải tốc độ gió |
0,1 m/s |
|
Độ chính xác tốc độ gió |
±3% F.S. trong dải đo đến 20 m/s |
|
Dải đo lưu lượng gió (CMM) |
0,024–36.000 m³/phút |
|
Dải đo lưu lượng gió (CFM) |
0,847–1.271.300 ft³/phút |
|
Dải đo độ ẩm |
10–95% RH |
|
Độ phân giải độ ẩm |
0,1% RH |
|
Độ chính xác độ ẩm |
±4% RH (dưới 70% RH) |
|
Dải đo nhiệt độ môi trường |
0–50°C |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±1,2°C |
|
Dải đo ánh sáng |
0–20.000 Lux |
|
Độ phân giải ánh sáng |
1 Lux / 10 Lux |
|
Độ chính xác ánh sáng |
±(5% giá trị đọc + 8 digits) |
|
Dải đo ánh sáng (Ft-cd) |
0–1860 Fc |
|
Dải đo áp suất khí quyển |
10–1100 hPa |
|
Độ phân giải áp suất |
0,1 hPa / 1 hPa |
|
Độ chính xác áp suất |
±1,5 hPa / ±2 hPa tùy dải đo |
|
Dải đo áp suất (mmHg) |
7,5–825,0 mmHg |
|
Dải đo áp suất (inHg) |
0,29–32,48 inHg |
|
Dải đo độ cao |
-2000 đến 9000 m |
|
Dải đo độ cao (ft) |
-6000 đến 30.000 ft |
|
Độ phân giải độ cao |
1 m / 1 ft |
|
Độ chính xác độ cao |
±15 m / ±50 ft |
|
Dải tính toán điểm sương |
-25,3 đến 49,0°C |
|
Dải tính toán nhiệt độ bầu ướt |
-5,4 đến 49,0°C |
|
Dải tính toán Wind Chill |
-9,4 đến 44,2°C |
|
Dải tính toán Heat Index |
0–70°C |
|
Đo nhiệt độ bằng đầu dò ngoài |
Hỗ trợ cảm biến Pt1000 |
|
Dải đo nhiệt độ Pt1000 |
-10 đến 70°C |
|
Độ phân giải Pt1000 |
0,1°C |
|
Độ chính xác Pt1000 |
±1,2°C |
|
Màn hình |
LCD kỹ thuật số có đèn nền |
|
Chiều cao chữ số |
8 mm |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Cảm biến |
Cảm biến gió, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và áp suất tích hợp |
|
Kích thước |
120 × 45 × 20 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 160 g |
|
Thiết kế |
Cầm tay nhỏ gọn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò nhiệt độ Pt1000 (TP-1000) |

Yêu cầu báo giá

