Loại cảm biến hồng ngoại VOx không làm mát (VOx Uncooled Focal Plane Array)
Độ phân giải hồng ngoại 640 × 512 pixel
Tần số khung hình 50 Hz
Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) 12 μm
Dải phổ hồng ngoại 8–14 μm
Độ nhạy nhiệt (NETD) <15 mK (tại 25°C, F#=1.0)
Tiêu cự ống kính 50 mm, F0.9
Khoảng cách phát hiện 2.600 m
Chế độ lấy nét Lấy nét bằng bánh xe phía sau (Rear Focus Wheel)
Trường nhìn (FOV) 8,8° × 7,0° / 15,4 × 12,2 m tại 100 m
Khoảng cách lấy nét tối thiểu 5 m
Độ phóng đại 2,7× – 21,6× (Zoom số 8×)
Màn hình hiển thị OLED 0,49 inch, độ phân giải 1920 × 1080
Điều chỉnh độ tương phản Có
Điều chỉnh độ sáng Có
Bảng màu hiển thị Black Hot, White Hot, Red Hot, Fusion, Red Monochrome, Green Monochrome
Đường kính đồng tử thoát 8 mm
Khoảng cách mắt 15 mm
Điều chỉnh đi-ốp -5D đến +3D
Điều chỉnh tông màu Lạnh / Ấm
Zoom Pro Có
HSIS (Hệ thống không màn trập HIKMICRO) Có
Image Pro 3.0 Có
Cấp bảo vệ IP67
Khối lượng 583 g (bao gồm pin)
Kích thước 213,4 × 69,6 × 82,9 mm
Nhiệt độ/Độ ẩm làm việc -30°C đến +55°C; độ ẩm ≤90%
Ghi video Có
Chụp ảnh Có
Điểm phát Wi-Fi (Hotspot) Wi-Fi băng tần 2,4 / 5 GHz
Chế độ chờ Có
Bộ nhớ Bộ nhớ trong 64 GB
PIP (Picture in Picture) Có
Theo dõi điểm nóng (Hot Track) Có
Đo khoảng cách Có
Ghi âm Có
Album cục bộ Có
Loại pin Pin Li-ion 21700 có thể tháo rời và sạc lại
Thời lượng pin ≥6 giờ (@25°C, bật Wi-Fi, Zoom Pro và máy đo khoảng cách laser)
Nguồn USB Type-C 5 VDC, 2 A
Nguồn ngoài Hỗ trợ cấp nguồn ngoài và sạc trực tiếp
Máy đo khoảng cách laser (LRF) Có
Cấp an toàn laser Class 1
Bước sóng laser 905 nm
Khoảng cách đo tối đa 1.000 m
Độ chính xác đo ±1 m
Khoảng cách đo tối thiểu 10 m