Loại cảm biến hồng ngoại Mảng tiêu cự hồng ngoại không làm mát (Uncooled Focal Plane Arrays)
Độ phân giải hồng ngoại 384 × 288 pixel
Tần số khung hình 50 Hz
Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) 12 μm
Độ nhạy nhiệt (NETD) <20 mK (25°C, F#=1.0)
Tiêu cự ống kính 25 mm, F0.8 và 50 mm, F1.0 (Zoom quang học)
Khoảng cách phát hiện 1.200 m / 2.600 m
Chế độ lấy nét Zoom quang học, vòng lấy nét
Trường nhìn (FOV) 25 mm: 10,5° × 7,9° / 18,4 × 13,8 m tại 100 m
50 mm: 5,3° × 4,0° / 9,2 × 6,9 m tại 100 m
Khoảng cách lấy nét tối thiểu 25 mm: 4 m
50 mm: 10 m
Độ phóng đại 25 mm: 2,2× – 17,4× (Zoom số 8×)
50 mm: 4,3× – 34,6× (Zoom số 8×)
Màn hình hiển thị OLED 0,39 inch, độ phân giải 1024 × 768
Điều chỉnh độ sáng Có
Bảng màu Black Hot, White Hot, Red Hot, Fusion
Chế độ hiệu chỉnh FFC Tự động / Thủ công / Hiệu chỉnh ngoài
Đường kính đồng tử thoát 6 mm
Khoảng cách mắt 45 mm
Điều chỉnh đi-ốp -5D đến +5D
Điều chỉnh tông màu Lạnh / Ấm
Cấp bảo vệ IP67
Khối lượng 750 g (không bao gồm pin)
Kích thước 241,2 × 67,0 × 73,4 mm
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +55°C
Ghi video Có (ghi trực tiếp trên thiết bị)
Chụp ảnh Có
Điểm phát Wi-Fi (Hotspot) Có
Chế độ chờ Có
Bộ nhớ trong EMMC 16 GB
PIP (Picture in Picture) Có
DPC (Defective Pixel Correction) Có
Theo dõi điểm nóng (Hot Track) Có
Đo khoảng cách Có
Ghi âm Có
Ghi hình khi có độ giật (Recoil-activation Recording) Có
Khả năng chịu giật tối đa 1000 g / 0,4 ms
Số cấu hình chỉnh tâm (Zeroing Profiles) 5
Loại pin Pin Li-ion có thể tháo rời và sạc lại
Thời lượng pin ≥10,5 giờ (25°C, tắt Hotspot)
Nguồn USB Type-C 5 VDC / 2 A
Nguồn ngoài Hỗ trợ cấp nguồn ngoài