Model TE19 2.0
Loại cảm biến hồng ngoại Mảng tiêu cự hồng ngoại không làm mát (Uncooled Focal Plane Arrays)
Độ phân giải hồng ngoại 256 × 192 pixel
Tần số khung hình 50 Hz
Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) 12 μm
Dải phổ hồng ngoại 8–14 μm
Độ nhạy nhiệt (NETD) <35 mK (25°C, F#=1.0)
Tiêu cự ống kính 19 mm, F1.0
Khoảng cách phát hiện 1.000 m
Chế độ lấy nét Vòng lấy nét (Focus Ring)
Trường nhìn (FOV) 9,2° × 6,9° / 16,2 × 12,1 m tại 100 m
Khoảng cách lấy nét tối thiểu 0,5 m
Độ phóng đại 2,5× – 19,8× (Zoom số 8×)
Màn hình hiển thị OLED 0,39 inch, 1024 × 768
Điều chỉnh độ sáng Có
Bảng màu Black Hot, White Hot, Red Hot, Fusion
Chế độ hiệu chỉnh FFC Tự động / Thủ công / Hiệu chỉnh ngoài
Đường kính đồng tử thoát 6 mm
Khoảng cách mắt 45 mm
Điều chỉnh đi-ốp -5D đến +5D
Điều chỉnh tông màu Lạnh / Ấm
Cấp bảo vệ IP67
Khối lượng 476 g (không bao gồm pin)
Kích thước 218,7 × 67,1 × 68,0 mm
Nhiệt độ làm việc -30°C đến +55°C
Ghi video Có (ghi trực tiếp trên thiết bị)
Chụp ảnh Có
Điểm phát Wi-Fi (Hotspot) Có
Chế độ chờ Có
Bộ nhớ trong EMMC 16 GB
PIP (Picture in Picture) Có
Theo dõi điểm nóng (Hot Track) Có
Đo khoảng cách Có
Ghi âm Có
Ghi hình khi có độ giật Có
Khả năng chịu giật tối đa 1000 g / 0,4 ms
Số cấu hình chỉnh tâm (Zeroing Profiles) 5
Loại pin Bộ pin Li-ion có thể tháo rời và sạc lại
Thời lượng pin ≥10,5 giờ (25°C, tắt Hotspot)
Nguồn USB Type-C 5 VDC / 2 A
Nguồn ngoài Hỗ trợ cấp nguồn ngoài