ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG THÔNG MINH LUTRON DM-9961
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9961
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9961 hỗ trợ đo điện áp AC/DC đến 1000V, dòng điện AC/DC đến 10A, điện trở đến 40MΩ, điện dung, tần số và chu kỳ xung. Trang bị công nghệ True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực), màn hình LCD 4000 counts, chức năng Data Hold, Relative và tự động chọn thang đo. Phù hợp kiểm tra, sửa chữa thiết bị điện – điện tử, bảo trì hệ thống điện công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9961 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số True RMS |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, Duty Cycle |
|
Dải đo điện áp DC |
400mV / 4V / 40V / 400V / 1000V |
|
Độ phân giải điện áp DC |
0,1mV – 1V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 2d) |
|
Dải đo điện áp AC |
4V / 40V / 400V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
400µA / 4000µA / 40mA / 400mA / 10A |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,1µA – 0,01A |
|
Độ chính xác dòng điện AC/DC |
±(0,5% + 2d) ở các thang thấp; ±(1,5% + 2d) ở 10A |
|
Dải đo điện trở |
400Ω / 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ / 4MΩ / 40MΩ |
|
Độ phân giải điện trở |
0,1Ω – 10kΩ |
|
Độ chính xác điện trở |
±(0,5% + 2d) đến ±(2% + 5d), tùy thang |
|
Dải đo điện dung |
40nF / 400nF / 4µF / 40µF |
|
Độ chính xác điện dung |
±(3% + 20d) dưới 2nF; ±(3% + 1d) ở các mức còn lại |
|
Dải đo tần số |
4Hz – 4MHz |
|
Độ chính xác tần số |
±(0,5% + 2d) |
|
Dải đo Duty Cycle |
1–99% |
|
Độ phân giải Duty Cycle |
0,1% |
|
Phương pháp đo AC |
True RMS |
|
Kiểm tra diode |
Có, dải 4V DC |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới 20Ω |
|
Màn hình |
LCD 4000 counts, kích thước 65 × 48mm, có biểu đồ thanh |
|
Chiều cao chữ số |
23mm |
|
Chức năng |
Auto Range, Manual Range, Data Hold, Relative, tự động tắt nguồn |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,5–1 giây |
|
Bảo vệ quá tải dòng điện |
Cầu chì 500mA và 10A |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 1000V |
|
Nguồn điện |
1 pin 9V (006P) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 1,7mA |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
185 × 88 × 40mm |
|
Trọng lượng |
350g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, cầu chì dự phòng 0,5A, sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

