ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG THÔNG MINH LUTRON DM-9950
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9950
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9950 hỗ trợ đo điện áp AC/DC đến 1000V, dòng điện AC/DC đến 10A, điện trở, điện dung và tần số. Trang bị màn hình LCD 6000 counts, chức năng Smart Mode tự động nhận dạng phép đo, tự động chọn thang đo, Data Hold và Max/Min. Phù hợp kiểm tra, sửa chữa thiết bị điện – điện tử, bảo trì hệ thống điện và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9950 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ vạn năng thông minh (Smart Multimeter) |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, tần số |
|
Dải đo điện áp DC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ phân giải điện áp DC |
0,1mV – 1V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 2d) ở 600mV; ±(0,8% + 1d) ở các thang còn lại |
|
Dải đo điện áp AC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 10A |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,1µA – 0,01A |
|
Độ chính xác dòng điện |
±(1% + 2d) đến ±(1,5% + 2d), tùy thang |
|
Dải đo điện trở |
600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ / 60MΩ |
|
Độ phân giải điện trở |
0,1Ω – 0,01MΩ |
|
Độ chính xác điện trở |
±(1% + 2d) đến ±(3% + 2d), tùy thang |
|
Dải đo điện dung |
6nF / 60nF / 600nF / 6µF / 60µF / 600µF |
|
Độ chính xác điện dung |
±(3% + 5d) |
|
Dải đo tần số |
40Hz – 1kHz |
|
Độ chính xác tần số |
±(0,5% + 2d) |
|
Kiểm tra diode |
Có, điện áp thử tối đa 3V DC |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới 20Ω |
|
Màn hình |
LCD 6000 counts, kích thước 65 × 48mm |
|
Chức năng |
Smart Mode, Auto Range, Manual Range, Data Hold, Max/Min, Auto Power Off |
|
Chế độ Smart Mode |
Tự động nhận dạng điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, diode, thông mạch và điện dung |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Bảo vệ quá tải dòng điện |
Cầu chì 630mA và 10A |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 1000V |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,5–1 giây |
|
Nguồn điện |
1 pin 9V (006P/MN1604) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 3mA |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
185 × 88 × 40mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 350g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

