ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG LUTRON DM-9972SD (6,000 counts)
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9972SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số kết hợp máy đo LCR dạng để bàn LUTRON DM-9972SD, hỗ trợ đo điện áp AC/DC đến 1000V, dòng điện AC/DC đến 10A, điện trở, điện dung, điện cảm và tần số. Trang bị công nghệ True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực), màn hình LCD 6000 counts có đèn nền và chức năng ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ SD. Hỗ trợ kết nối RS-232/USB, phù hợp kiểm tra linh kiện điện tử, sửa chữa thiết bị, bảo trì hệ thống điện và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9972SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ vạn năng kết hợp máy đo LCR để bàn |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, điện cảm, tần số |
|
Dải đo điện áp DC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 2d) ở 600mV; ±(0,8% + 1d) ở các thang còn lại |
|
Dải đo điện áp AC |
600mV / 6V / 60V / 600V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
600µA / 6000µA / 60mA / 600mA / 6A / 10A |
|
Độ chính xác dòng điện DC |
±(0,5% + 2d) ở các thang thấp; ±(1,5% + 2d) ở 10A |
|
Độ chính xác dòng điện AC |
±(1% + 7d) ở các thang thấp; ±(1,5% + 2d) ở 10A |
|
Dải đo điện trở (DMM) |
600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ / 60MΩ |
|
Dải đo điện trở (LCR) |
60Ω – 20MΩ |
|
Dải đo điện dung (LCR) |
600pF – 10mF, tùy tần số |
|
Dải đo điện cảm (LCR) |
600µH – 200H, tùy tần số |
|
Tần số kiểm tra LCR |
100Hz / 120Hz / 1kHz / 10kHz |
|
Dải đo tần số (DMM) |
60Hz – 20MHz |
|
Độ chính xác tần số |
±(0,5% + 2d) |
|
Chế độ đo LCR |
Nối tiếp (Series), song song (Parallel) |
|
Thông số LCR bổ sung |
Hệ số D, Q, góc pha (θ), trở kháng Z, điện trở DC (DCR) |
|
Hiệu chuẩn LCR |
Open/Short Calibration |
|
Phương pháp đo AC |
True RMS |
|
Kiểm tra diode |
Có |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới 20Ω |
|
Màn hình |
LCD 6000 counts, kích thước 97 × 56mm, có đèn nền |
|
Ghi dữ liệu |
Thời gian thực vào thẻ SD |
|
Dung lượng thẻ SD |
4–32GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu |
2–3600 giây hoặc ghi thủ công |
|
Định dạng dữ liệu |
Có thể mở bằng Microsoft Excel |
|
Chức năng |
Data Hold, Relative, Max/Min, Auto Range, Manual Range, Auto Power Off |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232; USB qua cáp tùy chọn |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 1000V, CAT IV 600V |
|
Thời gian cập nhật hiển thị |
Khoảng 0,5–1 giây |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5V hoặc adapter DC 9V (tùy chọn) |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
292 × 236 × 100mm |
|
Trọng lượng |
1450g (không bao gồm pin) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, cầu chì dự phòng 630mA, sách hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Adapter DC 9V, thẻ SD, cáp USB/RS-232, đầu kẹp SMD SMDC-21, phần mềm ghi dữ liệu |

Yêu cầu báo giá

