Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9960
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9960
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9960 hỗ trợ đo điện áp AC/DC đến 1000V, dòng điện AC/DC đến 10A, điện trở, điện dung, tần số và nhiệt độ. Trang bị màn hình LCD 4000 counts với biểu đồ thanh, tự động chọn thang đo, chức năng Data Hold, Max/Min, Peak Hold và kết nối RS-232. Phù hợp kiểm tra, sửa chữa thiết bị điện – điện tử, bảo trì hệ thống điện và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9960 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, điện dung, tần số, nhiệt độ |
|
Dải đo điện áp DC |
400mV / 4V / 40V / 400V / 1000V |
|
Độ phân giải điện áp DC |
0,1mV – 1V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 2d) ở 400mV; ±(0,8% + 1d) ở các thang còn lại |
|
Dải đo điện áp AC |
400mV / 4V / 40V / 400V / 1000V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
400µA / 4000µA / 40mA / 400mA / 10A |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,1µA – 10mA |
|
Dải đo điện trở |
400Ω / 4kΩ / 40kΩ / 400kΩ / 4MΩ / 40MΩ |
|
Độ chính xác điện trở |
±(1% + 2d) đến ±(3% + 5d), tùy thang |
|
Dải đo điện dung |
4nF / 40nF / 400nF / 4µF / 40µF / 400µF / 4mF / 40mF |
|
Độ phân giải điện dung |
1pF – 10µF |
|
Dải đo tần số |
4kHz / 40kHz / 400kHz / 4MHz / 40MHz |
|
Độ chính xác tần số |
±(0,5% + 2d) |
|
Dải đo nhiệt độ |
-20 đến 750°C |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
1°C |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±(1% + 2°C) từ -20 đến 300°C; ±3% giá trị đọc từ 301 đến 750°C |
|
Đầu dò nhiệt độ |
Cặp nhiệt điện loại K (tùy chọn) |
|
Kiểm tra diode |
Có |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới 20Ω |
|
Màn hình |
LCD 4000 counts, kích thước 65 × 48mm |
|
Hiển thị bổ sung |
Biểu đồ thanh (Bar Graph) |
|
Chọn thang đo |
Tự động (Auto Range) và thủ công (Manual Range) |
|
Chức năng |
Data Hold, Max/Min, Peak Hold, Relative, VAHz |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232 qua cáp UPCB-06 (tùy chọn) |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,5–1 giây |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 1000V |
|
Bảo vệ quá tải dòng điện |
Cầu chì 500mA và 10A |
|
Nguồn điện |
2 pin AAA 1,5V |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 2,5mA |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
185 × 88 × 40mm |
|
Trọng lượng |
350g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, cầu chì dự phòng 0,5A, sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

