Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9027T
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9027T
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Đồng hồ đo điện đa năng kỹ thuật số độ chính xác cao, hỗ trợ đo điện áp AC/DC đến 600V, dòng điện AC/DC đến 10A, điện trở đến 20MΩ và kiểm tra diode, transistor. Trang bị màn hình LCD 4½ chữ số, công nghệ True RMS (đo giá trị hiệu dụng thực), chức năng Data Hold và kiểm tra thông mạch. Phù hợp kiểm tra, sửa chữa thiết bị điện – điện tử và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9027T |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, transistor hFE |
|
Dải đo điện áp DC |
200mV / 2V / 20V / 200V / 600V |
|
Độ phân giải điện áp DC |
0,01mV – 0,1V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,1% + 2d) ở 200mV; ±(0,2% + 2d) ở các thang còn lại |
|
Dải đo điện áp AC |
200mV / 2V / 20V / 200V / 600V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(0,8% + 10d) |
|
Dải đo dòng điện DC |
200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A |
|
Độ chính xác dòng điện DC |
±(0,5% + 5d) đến ±(2% + 5d), tùy thang |
|
Dải đo dòng điện AC |
200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A |
|
Độ chính xác dòng điện AC |
±(0,8% + 10d) đến ±(2% + 10d) |
|
Dải đo điện trở |
200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ |
|
Độ phân giải điện trở |
0,01Ω – 1kΩ |
|
Độ chính xác điện trở |
±(0,3% + 5d) đến ±(0,8% + 3d), tùy thang |
|
Kiểm tra transistor |
hFE 0–1000, loại NPN/PNP |
|
Kiểm tra diode |
Có |
|
Kiểm tra thông mạch |
Còi báo khi điện trở dưới khoảng 250Ω |
|
Phương pháp đo AC |
True RMS |
|
Màn hình |
LCD 4½ chữ số, tối đa 19.999 counts |
|
Chiều cao chữ số |
15mm |
|
Số thang đo |
28 thang |
|
Chức năng |
Data Hold, tự động chỉnh Zero, báo quá thang, nhận diện cực tính |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,4 giây |
|
Bảo vệ quá tải |
Cầu chì 500mA ở các thang dòng thấp |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
Thiết kế theo IEC 1010 |
|
Nguồn điện |
1 pin 9V (006P) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 1,6mA |
|
Kích thước |
185 × 87 × 39mm |
|
Trọng lượng |
320g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ dây đo đỏ/đen, sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

