ĐA ĐỒNG HỒ LUTRON DM-9680KITS
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DM-9680KITS
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Bộ đồng hồ vạn năng kỹ thuật số LUTRON DM-9680KITS hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC đến 20A, điện trở, kiểm tra diode, transistor và thông mạch. Trang bị màn hình LCD 3½ chữ số, tích hợp cổng RS-232 cách ly quang để kết nối máy tính. Bộ sản phẩm bao gồm đồng hồ DM-9680, cáp RS-232, phần mềm ghi dữ liệu và hộp đựng cứng, phù hợp kiểm tra, sửa chữa thiết bị điện – điện tử và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DM-9680KITS |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Bộ đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter Kit) |
|
Đồng hồ chính |
DM-9680 |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, transistor hFE, diode |
|
Số thang đo |
29 thang |
|
Dải đo điện áp DC |
200mV / 2V / 20V / 200V / 1000V |
|
Độ phân giải điện áp DC |
0,1mV – 1V |
|
Độ chính xác điện áp DC |
±(0,5% + 1d) đến ±(0,8% + 1d) |
|
Dải đo điện áp AC |
200mV / 2V / 20V / 200V / 750V |
|
Độ chính xác điện áp AC |
±(1% + 2d) |
|
Dải đo dòng điện AC/DC |
200µA / 2mA / 20mA / 200mA / 10A |
|
Khả năng đo dòng tối đa |
10A liên tục; trên 10A đến 20A tối đa 1 phút |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,1µA – 10mA |
|
Độ chính xác dòng điện DC |
±(1% + 1d) ở các thang thấp |
|
Độ chính xác dòng điện AC |
±(1,2% + 2d) ở các thang thấp |
|
Dải đo điện trở |
200Ω / 2kΩ / 20kΩ / 200kΩ / 2MΩ / 20MΩ |
|
Độ phân giải điện trở |
0,1Ω – 10kΩ |
|
Độ chính xác điện trở |
±(0,8% + 1d) đến ±(1% + 3d), tùy thang |
|
Kiểm tra transistor |
hFE 0–1000, NPN/PNP |
|
Kiểm tra diode |
Có |
|
Kiểm tra thông mạch |
Có còi báo |
|
Màn hình |
LCD 3½ chữ số, cao 18mm |
|
Chức năng |
Tự động chỉnh Zero, hiển thị cực tính, cảnh báo quá thang |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232 cách ly quang, 9600 baud |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,4 giây |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Tần số đáp ứng AC |
40–500Hz |
|
Bảo vệ quá tải |
Cầu chì 0,5A ở các thang dòng thấp; thang 10A không có cầu chì |
|
Nguồn điện |
1 pin 9V (006P) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 7mA |
|
Kích thước |
204 × 90 × 36mm |
|
Trọng lượng |
322g |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Tiêu chuẩn |
IEC 1010, CE |
|
Cáp kết nối đi kèm |
UPCB-02 (RS-232) |
|
Phần mềm đi kèm |
SW-U801-WIN |
|
Hộp đựng đi kèm |
CA-06 (hộp cứng) |
|
Phụ kiện khác |
1 cặp dây đo đỏ/đen, cầu chì dự phòng 0,5A, sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

