Loại cảm biến hồng ngoại
Vanadium Oxide (VOx), mặt phẳng tiêu cự hồng ngoại không làm lạnh
Độ phân giải hồng ngoại
120 × 90 pixel
Góc nhìn (FOV)
26° × 19°
Kích thước điểm ảnh
12 μm
Độ nhạy nhiệt (NETD)
≤ 50 mK tại 25°C, F/1.1
Tần số khung hình ảnh nhiệt
≤ 25 Hz
Tiêu cự ống kính
3.2 mm
Độ phát xạ
Điều chỉnh từ 0.01 đến 1.00
Độ phân giải không gian (IFOV)
3.75 mrad
Độ phân giải đo nhiệt
0.1°C
Dải bước sóng hồng ngoại
8–14 μm
Chế độ lấy nét
Lấy nét tự do (Free Focus)
Dải đo nhiệt độ
-20°C đến +550°C (-4°F đến 1022°F)
Độ chính xác đo nhiệt
±2°C hoặc ±2%
Chế độ đo nhiệt
Điểm trung tâm, theo dõi điểm nóng và điểm lạnh
Bảng màu hiển thị
Rainbow, Iron, Cold Color, White Hot, Black Hot
Kích thước màn hình
2.8 inch
Độ phân giải màn hình
240 × 320 pixel
Chế độ hiển thị hình ảnh
Hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, kết hợp hai chế độ
Hệ thống chiếu sáng
Đèn LED chiếu sáng phụ
Bộ nhớ trong
4 GB eMMC, dung lượng khả dụng khoảng 3 GB
Định dạng lưu ảnh/video
JPG/MP4
Kết nối xuất dữ liệu
USB kết nối máy tính
Ngôn ngữ menu
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Ý, tiếng Đức
Loại pin
Pin lithium 18650 sạc rời
Dung lượng pin
2000 mAh
Thời gian hoạt động
2–3 giờ
Giao diện nguồn
Micro USB
Cài đặt tự động tắt nguồn
5 phút, 20 phút hoặc không tự tắt
Nhiệt độ hoạt động
-10°C đến +45°C (14°F đến 122°F)
Nhiệt độ lưu trữ
-20°C đến +60°C (-4°F đến 140°F)
Độ ẩm tương đối
10–85% RH, không ngưng tụ
Trọng lượng sản phẩm
375 g
Kích thước sản phẩm
96 × 72 × 226 mm

Yêu cầu báo giá

