Khoảng đo: -2.0…20.0 / -2.00…20.00 / -2.000…19.999 pH. Độ phân giải / Độ chính xác: ±0.1 / ±0.01 / ±0.005pH
Khoảng đo mV: ±1200.0 / ±2500 mV. Độ phân giải / Độ chính xác: ±0.3mV / ±1mV
Khoảng đo nhiệt độ: -5.0 … 105.00C. Độ phân giải / Độ chính xác: ±0.10C
Hiệu chuẩn: 1, 2, 3, 4, 5 điểm với 22 giá trị dung dịch pH được lưu sẵn trong máy. Có chức năng nhớ dung dịch chuẩn gần nhất
Chức năng AutoRead (Tự động/bằng tay): Chức năng này cung cấp kết quả đo ổn định và chính xác
Chức năng CMC (Continuous Measurement Control
Kiểm soát đo liên tục): Chức năng này kiểm soát các giá trị đo nằm trong phạm vi hiệu chuẩn
Có thể chuyển đổi từ 0C sang 0F
Bàn phím làm bằng nguyên tấm silicone tăng cường khả năng chống vô nước.
Màn hình hiển thị kết quả bằng LCD dạng đồ họa
Bộ nhớ lưu 200 giá trị đo. Lưu với kết quả là ID và ngày/Tháng/Năm. Lưu dữ liệu bằng tay
Cổng kết nối điện cực loại 4 mm banana chống vô nước
Máy được thiết kế chống vô nước IP67 (Bao gồm cả hộp đựng pin, cổng USB và cổng cắm điện cực)
Nhiệt độ hoạt động: -10 … +550C
Nhiệt độ bảo quản: -25 … +650C
An toàn điện: Class III
An toàn máy: EC directive 2006/95/EC; EN 61010-1; UL 61010-1; CAN/CSA-C22.2#61010-1.
IP protection class EN 60529
Pin: 4 x 1.5V AA. Pin hoạt động liên tục 1000 giờ
Kích thước máy: 180 x 80 x 55 mm
Trọng lượng: 0.4 kg