MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN 3 PHA LUTRON DW-6095
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DW-6095
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Máy phân tích công suất điện 3 pha LUTRON DW-6095 hỗ trợ đo điện áp AC đến 600V, dòng điện AC đến 1200A với đầu dò tiêu chuẩn, công suất, điện năng, hệ số công suất, tần số và sóng hài bậc 1–50. Trang bị màn hình LCD đồ họa có đèn nền, chức năng phân tích méo hài tổng THD, phát hiện sự kiện bất thường điện áp và ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ SD. Phù hợp kiểm tra chất lượng điện năng, giám sát hệ thống điện 1 pha, 3 pha và bảo trì thiết bị công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DW-6095 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Máy phân tích công suất điện 3 pha (3 Phase Power Analyzer) |
|
Hệ thống điện hỗ trợ |
1P/2W, 1P/3W, 3P/3W, 3P/4W |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC, dòng điện AC, công suất, điện năng, PF, góc pha, tần số, sóng hài |
|
Dải đo điện áp AC |
10–600V |
|
Độ phân giải điện áp |
0,1V |
|
Độ chính xác điện áp |
±(0,5% + 0,5V) |
|
Dải đo dòng điện AC |
20A / 200A / 1200A với đầu dò CP-1201 |
|
Dải đo dòng mở rộng |
Đến 3000A với đầu dò tùy chọn |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,001A – 1A, tùy thang |
|
Độ chính xác dòng điện |
±(1% giá trị đọc + thành phần sai số theo thang), gồm đầu dò CP-1201 |
|
Công suất tác dụng |
kW / MW |
|
Công suất biểu kiến |
kVA / MVA |
|
Công suất phản kháng |
kVAR / MVAR |
|
Điện năng tiêu thụ |
kWh / MWh |
|
Điện năng biểu kiến |
kVAh / MVAh |
|
Điện năng phản kháng |
kVARh / MVARh |
|
Độ chính xác công suất |
±(1% + giá trị cộng thêm theo thang đo) |
|
Hệ số công suất (PF) |
0,00–1,00 |
|
Độ phân giải PF |
0,01 |
|
Độ chính xác PF |
±0,04 |
|
Dải đo góc pha |
-180° đến +180° |
|
Độ phân giải góc pha |
0,1° |
|
Độ chính xác góc pha |
±1° |
|
Dải đo tần số |
45–65Hz |
|
Độ phân giải tần số |
0,1Hz |
|
Độ chính xác tần số |
±0,1Hz |
|
Phân tích sóng hài |
Bậc 1–50 |
|
Phân tích méo hài tổng |
THD, 0–100% |
|
Phân tích mất cân bằng |
Điện áp 3 pha (VUR), dòng điện 3 pha (AUR) |
|
Phát hiện sự kiện điện áp |
Dip, Swell, Outage |
|
Hiển thị dạng sóng |
Có, kèm giá trị đỉnh |
|
Phương pháp đo |
True RMS |
|
Tỷ số biến dòng CT |
Cài đặt 1–600 |
|
Tỷ số biến áp PT |
Cài đặt 1–1000 |
|
Màn hình |
LCD đồ họa 320 × 240 pixel, có đèn nền |
|
Kích thước màn hình |
81,4 × 61mm |
|
Ghi dữ liệu |
Thời gian thực vào thẻ SD |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu |
2–7200 giây |
|
Thẻ nhớ đi kèm |
SD 2GB |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có, ghi ngày và giờ |
|
Định dạng dữ liệu |
Có thể mở bằng Microsoft Excel |
|
Chức năng |
Data Hold, ghi dữ liệu, phân tích sóng hài, dạng sóng, mất cân bằng pha |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232; USB qua cáp tùy chọn |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Bảo vệ quá tải điện áp |
720V AC RMS |
|
Bảo vệ quá tải dòng điện |
1300A AC với đầu dò CP-1201 |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 600V |
|
Nguồn điện |
8 pin AA 1,5V hoặc adapter DC 9V |
|
Kích thước thiết bị |
225 × 125 × 64mm |
|
Trọng lượng thiết bị |
948g (bao gồm pin) |
|
Đầu dò dòng điện |
3 đầu dò CP-1201 |
|
Đường kính dây dẫn tối đa |
50mm (đầu dò CP-1201) |
|
Trọng lượng đầu dò |
467g/đầu dò (bao gồm dây cáp) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
3 đầu dò CP-1201, 4 dây đo điện áp, 4 kẹp cá sấu, thẻ SD 2GB, adapter DC 9V, túi đựng, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò CP-200, CP-2000, CP-3000, cáp USB-01, cáp RS-232 UPCB-02 |

Yêu cầu báo giá

