ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN NĂNG MẶT TRỜI LUTRON SPM-1116US
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model SPM-1116US
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON SPM-1116US là máy đo bức xạ năng lượng mặt trời (Solar Power Meter), sử dụng cảm biến rời để đo cường độ bức xạ ánh sáng mặt trời. Thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu qua thẻ nhớ SD hoặc USB, thuận tiện cho việc lưu trữ và phân tích kết quả đo. Sản phẩm phù hợp cho nghiên cứu năng lượng mặt trời, khí tượng, nông nghiệp, kiểm tra hiệu suất tấm pin quang điện và các ứng dụng đo lường ngoài trời.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON SPM-1116US
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
SPM-1116US |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo bức xạ năng lượng mặt trời |
|
Tên tiếng Anh |
Solar Power Meter |
|
Đại lượng đo |
Cường độ bức xạ năng lượng mặt trời |
|
Đơn vị đo |
W/m² |
|
Cảm biến |
Cảm biến bức xạ mặt trời rời |
|
Màn hình |
LCD kỹ thuật số |
|
Ghi dữ liệu |
SD Card / USB Memory Stick |
|
Chức năng Data Logger |
Có |
|
Lưu trữ dữ liệu |
Thẻ nhớ SD hoặc USB |
|
Ứng dụng |
Đo bức xạ mặt trời, nghiên cứu năng lượng, khí tượng, nông nghiệp |
|
Dải đo bức xạ |
Chưa xác minh được từ tài liệu riêng của model US |
|
Độ chính xác |
Chưa xác minh |
|
Nguồn điện |
Chưa xác minh |
|
Kích thước |
Chưa xác minh |
|
Trọng lượng |
Chưa xác minh |
|
Phụ kiện |
Cảm biến đo bức xạ; cấu hình bộ cung cấp cần xác nhận |
đo bức xạ năng lượng mặt trời (Solar Power Meter), có khả năng đo cường độ bức xạ lên đến 2000 W/m², tích lũy năng lượng bức xạ và đo tỷ lệ truyền qua ánh sáng. Thiết bị sử dụng cảm biến rời với dải phổ 400–1100 nm, tích hợp chức năng ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD, màn hình LCD có đèn nền và kết nối USB/RS232. Sản phẩm phù hợp cho nghiên cứu năng lượng mặt trời, khí tượng, nông nghiệp, kiểm tra kính cách nhiệt và phòng thí nghiệm quang học.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON SPM-1116SD
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
SPM-1116SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo bức xạ năng lượng mặt trời |
|
Chức năng đo |
Bức xạ mặt trời, năng lượng bức xạ tích lũy, tỷ lệ truyền qua |
|
Dải phổ cảm biến |
400–1100 nm |
|
Dải đo bức xạ |
0–2000 W/m² |
|
Dải đo tương đương |
0–634 Btu/(ft²·h) |
|
Độ phân giải bức xạ |
0,1 W/m² (dưới 1000 W/m²); 1 W/m² (từ 1000 W/m²) |
|
Độ chính xác bức xạ |
±10 W/m² hoặc ±5% giá trị đọc, lấy giá trị lớn hơn |
|
Độ chính xác góc |
Hiệu chỉnh cosine, sai số dưới 5% với góc dưới 60° |
|
Đơn vị đo bức xạ |
W/m², Btu/(ft²·h) |
|
Đơn vị năng lượng tích lũy |
Wh/m², Btu/ft² |
|
Đơn vị tỷ lệ truyền qua |
% |
|
Màn hình |
LCD 52 × 38 mm, đèn nền xanh |
|
Điều chỉnh điểm 0 |
Bằng nút nhấn |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Ghi dữ liệu |
Thẻ nhớ SD thời gian thực |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1–16 GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu tự động |
1–3600 giây |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Có, hỗ trợ 99 vị trí đo |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có, tích hợp ngày và giờ |
|
Xuất dữ liệu |
Có thể mở dữ liệu bằng Excel |
|
Giao tiếp máy tính |
USB / RS232 (cáp tùy chọn) |
|
Thời gian cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Tự động tắt nguồn |
Có thể bật hoặc tắt |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5 V hoặc adapter DC 9 V (tùy chọn) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Kích thước máy chính |
182 × 73 × 47,5 mm |
|
Kích thước cảm biến |
Đường kính 38 mm × cao 25 mm |
|
Trọng lượng |
346 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Cảm biến bức xạ mặt trời, hộp đựng CA-06, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Thẻ nhớ SD, adapter 9 V, cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN / SW-E802 |

Yêu cầu báo giá

