MÁY PHÂN TÍCH ĐIỆN 3 PHA LUTRON DW-6093
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DW-6093
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Máy phân tích công suất điện 3 pha LUTRON DW-6093 hỗ trợ đo điện áp AC từ 10–600V, dòng điện AC đến 1200A với đầu dò tiêu chuẩn, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất và tần số. Trang bị công nghệ True RMS, màn hình LCD đồ họa có đèn nền, chức năng ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ SD và kết nối RS-232/USB. Phù hợp kiểm tra, giám sát hệ thống điện 1 pha, 3 pha và bảo trì thiết bị công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DW-6093 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Máy phân tích công suất điện 3 pha (3 Phase Power Analyzer) |
|
Hệ thống điện hỗ trợ |
1P/2W, 1P/3W, 3P/3W, 3P/4W |
|
Đại lượng đo |
Điện áp AC, dòng điện AC, công suất, điện năng, hệ số công suất, góc pha, tần số |
|
Dải đo điện áp AC |
10–600V |
|
Độ phân giải điện áp |
0,1V |
|
Độ chính xác điện áp |
±(0,5% + 0,5V) |
|
Dải đo dòng điện AC |
20A / 200A / 1200A (đầu dò CP-1201) |
|
Độ phân giải dòng điện |
0,001A – 1A, tùy thang |
|
Độ chính xác dòng điện |
±(0,5% + giá trị cộng thêm theo thang đo), chưa bao gồm sai số đầu dò |
|
Dải đo mở rộng |
Hỗ trợ đầu dò dòng điện đến 3000A, tùy phụ kiện |
|
Công suất tác dụng |
kW, MW |
|
Công suất biểu kiến |
kVA, MVA |
|
Công suất phản kháng |
kVAR, MVAR |
|
Điện năng tiêu thụ |
kWh, MWh |
|
Điện năng biểu kiến |
kVAh, MVAh |
|
Điện năng phản kháng |
kVARh, MVARh |
|
Hệ số công suất (PF) |
0,00–1,00 |
|
Độ phân giải PF |
0,01 |
|
Độ chính xác PF |
±0,04 |
|
Dải đo góc pha |
-180° đến +180° |
|
Độ phân giải góc pha |
0,1° |
|
Dải đo tần số |
45–65Hz |
|
Độ phân giải tần số |
0,1Hz |
|
Độ chính xác tần số |
±0,1Hz |
|
Phương pháp đo |
True RMS |
|
Tỷ số biến dòng CT |
Cài đặt 1–600 |
|
Tỷ số biến áp PT |
Cài đặt 1–1000 |
|
Màn hình |
LCD đồ họa 320 × 240 pixel, có đèn nền |
|
Kích thước màn hình |
81,4 × 61mm |
|
Ghi dữ liệu |
Thời gian thực vào thẻ SD |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu |
2–7200 giây |
|
Định dạng dữ liệu |
Có thể mở bằng Microsoft Excel |
|
Chức năng |
Data Hold, ghi dữ liệu, phân tích công suất, đồng hồ thời gian thực |
|
Kết nối dữ liệu |
RS-232/USB (cáp tùy chọn) |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Trở kháng đầu vào điện áp |
10MΩ |
|
Bảo vệ quá tải điện áp |
720V AC RMS |
|
Bảo vệ quá tải dòng điện |
1300A AC với đầu dò CP-1201 |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
IEC 1010 CAT III 600V |
|
Nguồn điện |
8 pin AA 1,5V hoặc adapter DC 9V |
|
Kích thước thiết bị |
225 × 125 × 64mm |
|
Trọng lượng thiết bị |
948g (bao gồm pin) |
|
Đầu dò dòng điện |
3 ampe kìm CP-1201 |
|
Đường kính dây dẫn tối đa |
50mm (đầu dò CP-1201) |
|
Trọng lượng đầu dò |
467g/đầu dò (bao gồm dây cáp) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
3 đầu dò CP-1201, bộ dây đo điện áp, 4 kẹp cá sấu, thẻ SD 2GB, adapter DC 9V, túi đựng, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò CP-200, CP-2000, CP-3000, cáp USB-01, cáp RS-232 UPCB-02 |

Yêu cầu báo giá

