Thiết bị đo nhiệt độ 4 kênh LUTRON TM-939
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model TM-939
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
-
LUTRON TM-939 là máy đo nhiệt độ kỹ thuật số 2 trong 1, kết hợp đo hồng ngoại không tiếp xúc và đo tiếp xúc bằng cảm biến nhiệt điện Type K, J, T, E, R. Thiết bị có dải đo hồng ngoại từ -20°C đến 650°C, hỗ trợ điều chỉnh hệ số phát xạ từ 0,20 đến 1,00 và tích hợp tia laser định vị mục tiêu. Máy được trang bị chức năng Data Hold, ghi nhớ Max/Min, đo tương đối (REL) và giao tiếp RS232, phù hợp cho công nghiệp, bảo trì máy móc, kiểm tra hệ thống điện và giám sát nhiệt độ.
Thông số kỹ thuật
Thông số
Chi tiết
Thương hiệu
LUTRON
Model
TM-939
Xuất xứ thương hiệu
Đài Loan
Loại thiết bị
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại và tiếp xúc 2 trong 1
Phương pháp đo
Hồng ngoại (IR) và cặp nhiệt điện
Loại cảm biến hỗ trợ
Thermocouple Type K, J, T, E, R
Dải đo hồng ngoại
-20 đến 650°C
Dải đo Type K
-100 đến 1300°C
Dải đo Type J
-100 đến 1150°C
Dải đo Type T
-100 đến 400°C
Dải đo Type E
-100 đến 900°C
Dải đo Type R
0 đến 1700°C
Độ phân giải hồng ngoại
1°C / 1°F
Độ phân giải cặp nhiệt điện
0,1°C / 0,1°F
Độ chính xác hồng ngoại (-20 đến 400°C)
±3% giá trị đo hoặc ±3°C, lấy giá trị lớn hơn
Độ chính xác hồng ngoại (trên 400°C)
±3% giá trị đo
Độ chính xác Type K (-49,9 đến 1300°C)
±(0,2% giá trị đo + 0,5°C)
Độ chính xác Type K (-100 đến -50°C)
±(0,2% giá trị đo + 1°C)
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S)
7:1
Hệ số phát xạ (Emissivity)
Điều chỉnh từ 0,20 đến 1,00
Bước sóng hồng ngoại
6–12 µm
Đèn định vị
Laser đỏ, công suất dưới 1 mW
Đơn vị đo
°C / °F
Màn hình
LCD 51 × 32 mm
Chiều cao chữ số
15 mm
Thời gian lấy mẫu
Khoảng 1 giây
Data Hold
Giữ giá trị đo trên màn hình
Memory Recall
Ghi nhớ giá trị Max/Min
Chức năng REL
Đo giá trị tương đối
Offset Adjustment
Hiệu chỉnh giá trị Offset
Lựa chọn cảm biến
Nút SENSOR trên bảng điều khiển
Đầu vào cặp nhiệt điện
Giắc cặp nhiệt điện 2 chân tiêu chuẩn
Giao tiếp dữ liệu
RS232
Tự động tắt nguồn
Có
Cảnh báo pin yếu
Có
Nhiệt độ hoạt động
0 đến 50°C
Độ ẩm hoạt động
Dưới 80% RH
Nguồn điện
Pin 9V DC (006P, MN1604 hoặc PP3)
Dòng tiêu thụ
Khoảng 10 mA (tắt laser); 19 mA (bật laser)
Kích thước
220 × 68 × 30 mm
Trọng lượng
Khoảng 220 g
Phụ kiện tiêu chuẩn
Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn
Đầu dò Type K TP-01, TP-02A, TP-03, TP-04; hộp đựng CA-06, CA-03; cáp RS232 UPCB-02; cáp USB-01; phần mềm SW-U801-WIN

Yêu cầu báo giá

