Máy kiểm tra điện từ trường LUTRON EMF-839
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model EMF-839
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON EMF-839 là máy đo điện từ trường cao tần 3 trục (3 Axis RF Electromagnetic Field Meter), chuyên dùng để đo cường độ điện trường và mật độ công suất bức xạ điện từ trong dải tần từ 100 kHz đến 3 GHz. Thiết bị được trang bị hai đầu dò EP-04L và EP-03H, hỗ trợ đo 3 trục X, Y, Z, tích hợp chức năng Data Hold, Peak Hold, ghi giá trị Max/Min và lưu trữ tối đa 16.000 dữ liệu đo. Máy phù hợp cho kiểm tra bức xạ từ trạm phát sóng, anten viễn thông, radar, lò vi sóng và môi trường công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON EMF-839
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
EMF-839 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo điện từ trường cao tần 3 trục |
|
Tên tiếng Anh |
3 Axis RF Electromagnetic Field Meter |
|
Đại lượng đo |
Cường độ điện trường, mật độ công suất |
|
Dải tần đo |
100 kHz – 3 GHz |
|
Dải đo cường độ điện trường |
0–200,00 V/m |
|
Độ phân giải điện trường |
0,01 V/m |
|
Dải đo mật độ công suất |
0–99,999 W/m² |
|
Độ phân giải mật độ công suất |
0,001 W/m² |
|
Dải đo mW/cm² |
0–9,9999 mW/cm² |
|
Độ phân giải mW/cm² |
0,0001 mW/cm² |
|
Độ chính xác |
Dưới ±2 dB trong dải tần quy định |
|
Số trục đo |
3 trục (X, Y, Z) |
|
Loại cảm biến |
Cảm biến bán dẫn |
|
Đầu dò tần số thấp |
EP-04L: 100 kHz – 100 MHz |
|
Đầu dò tần số cao |
EP-03H: 100 MHz – 3 GHz |
|
Trở kháng đầu vào đầu dò |
50 Ω |
|
Điểm tần số lựa chọn EP-04L |
100 kHz, 200 kHz, 500 kHz, 1 MHz, 10 MHz, 13,56 MHz, 100 MHz |
|
Điểm tần số lựa chọn EP-03H |
900 MHz, 1 GHz, 1,8 GHz, 2,4 GHz, 2,45 GHz, 3 GHz |
|
Đơn vị đo |
V/m, W/m², mW/cm² |
|
Màn hình |
LCD 58 × 34 mm |
|
Chức năng Data Hold |
Có |
|
Chức năng Peak Hold |
Có |
|
Ghi giá trị Max/Min |
Có |
|
Cảnh báo ngưỡng đo |
Có, bằng âm thanh |
|
Bộ nhớ dữ liệu |
Tối đa 16.000 dữ liệu |
|
Chế độ ghi dữ liệu |
Tự động hoặc thủ công |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu |
1 giây đến 8 giờ 59 phút 59 giây |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232, hỗ trợ USB qua cáp tùy chọn |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Tự động tắt nguồn |
Có, sau khoảng 10 phút |
|
Nguồn điện |
Pin 9 V DC hoặc adapter DC 9 V |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 5,95 mA |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Kích thước máy chính |
200 × 76,2 × 36,8 mm |
|
Kích thước đầu dò |
Đường kính 70 × dài 290 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 523 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Đầu dò EP-03H, đầu dò EP-04L, 2 thẻ nhớ hiệu chuẩn đầu dò, adapter 9 V, hộp đựng kim loại, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN, SW-DL2005 |

Yêu cầu báo giá

