Máy đo tốc độ vòng quay động cơ LUTRON DT-2349
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DT-2349
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON DT-2349 là thiết bị đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số dạng đèn chớp (Digital Stroboscope), sử dụng bóng Xenon cường độ cao để đo tốc độ và quan sát chuyển động của máy móc mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Máy có dải đo từ 60 đến 32.000 RPM/FPM, độ chính xác ±(0,05% + 1 digit), màn hình LCD 5 chữ số và khả năng điều chỉnh tần số chớp bằng núm xoay kỹ thuật số. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm tra động cơ, quạt, bánh răng, máy bơm, máy ly tâm và bảo trì dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DT-2349 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo tốc độ vòng quay bằng đèn chớp kỹ thuật số |
|
Phương pháp đo |
Đèn chớp không tiếp xúc (Digital Stroboscope) |
|
Chức năng đo |
Tốc độ vòng quay và tần số chớp |
|
Dải đo tốc độ |
60 – 32.000 RPM/FPM |
|
Độ phân giải dưới 1.000 RPM |
0,1 RPM |
|
Độ phân giải từ 1.000 RPM |
1 RPM |
|
Độ chính xác |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Đơn vị đo |
RPM, FPM |
|
Nguồn sáng |
Đèn Xenon cường độ cao |
|
Màu ánh sáng |
Trắng, nhiệt độ màu khoảng 6.500 K |
|
Thời gian phát sáng |
Khoảng 60 – 1.000 µs |
|
Năng lượng đèn chớp |
4 Joule |
|
Góc chiếu sáng |
80° |
|
Điều chỉnh tần số chớp |
Núm xoay kỹ thuật số |
|
Chức năng nhân tần số |
×2 |
|
Chức năng chia tần số |
÷2 |
|
Phím điều chỉnh |
Tăng (+), giảm (-) |
|
Mạch điều khiển |
Vi xử lý LSI kết hợp mạch tổng hợp kỹ thuật số |
|
Cơ sở thời gian |
Tinh thể thạch anh (Quartz Crystal) |
|
Độ ổn định tín hiệu |
Điều khiển bằng mạch tổng hợp kỹ thuật số |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số |
|
Khả năng hiển thị |
0 – 99.999 |
|
Bóng đèn thay thế |
Xenon TBXE-2289 |
|
Cơ chế thay bóng |
Đầu cắm và ổ cắm, thuận tiện thay thế |
|
Thời gian hoạt động dưới 2.000 RPM |
Tối đa 2 giờ liên tục |
|
Thời gian hoạt động 2.001 – 3.600 RPM |
Tối đa 1 giờ liên tục |
|
Thời gian hoạt động 3.601 – 8.000 RPM |
Tối đa 30 phút |
|
Thời gian hoạt động trên 8.000 RPM |
Tối đa 10 phút |
|
Thời gian làm mát |
10 phút giữa các chu kỳ |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
Adapter AC 100 – 240V sang DC 9V/3A |
|
Nguồn pin tùy chọn |
4 pin sạc Ni-MH 1,2V cỡ D (UM-1) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 2,4A DC tại 3.600 FPM |
|
Kích thước máy |
210 × 120 × 120 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 1 kg |
|
Vật liệu vỏ máy |
Nhựa chịu va đập, gương phản xạ bằng nhựa |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter AC/DC 9V, hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Bóng Xenon TBXE-2289, pin sạc Ni-MH cỡ D, bộ sạc pin |
|
Ứng dụng |
Kiểm tra tốc độ động cơ, quạt, bánh răng, máy bơm, máy ly tâm, dây chuyền sản xuất và chuyển động cơ khí |

Yêu cầu báo giá

