Máy đo tốc độ vòng quay động cơ LUTRON DT-2339
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DT-2339
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON DT-2339 là thiết bị đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số dạng đèn chớp (Digital Stroboscope), sử dụng bóng Xenon cường độ cao để đo tốc độ và quan sát chuyển động của máy móc mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Máy có dải đo từ 100 đến 15.000 RPM/FPM, độ chính xác ±(0,05% + 1 digit), màn hình LCD 5 chữ số có đèn nền và hỗ trợ kích hoạt bằng tín hiệu ngoài (External Trigger). Thiết bị có thể sử dụng nguồn adapter hoặc pin sạc tùy chọn, phù hợp cho kiểm tra động cơ, quạt, bánh răng, máy bơm và bảo trì dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DT-2339 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo tốc độ vòng quay bằng đèn chớp kỹ thuật số |
|
Phương pháp đo |
Đèn chớp không tiếp xúc (Digital Stroboscope) |
|
Chức năng đo |
Tốc độ vòng quay và tần số chớp |
|
Dải đo tốc độ |
100 – 15.000 RPM/FPM |
|
Thang đo thấp |
100 – 1.000 RPM/FPM |
|
Thang đo cao |
1.000 – 15.000 RPM/FPM |
|
Độ phân giải dưới 1.000 RPM |
0,1 RPM/FPM |
|
Độ phân giải trên 1.000 RPM |
1 RPM/FPM |
|
Độ chính xác |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Đơn vị đo |
RPM, FPM |
|
Nguồn sáng |
Bóng đèn Xenon cường độ cao |
|
Màu ánh sáng |
Trắng Xenon, khoảng 6.500 K |
|
Thời gian phát sáng |
Khoảng 60 – 1.000 µs |
|
Năng lượng đèn chớp |
4 Joule |
|
Góc chiếu sáng |
80° |
|
Kích hoạt ngoài |
External Trigger |
|
Điện áp tín hiệu kích hoạt |
5 – 30V RMS |
|
Dải kích hoạt ngoài |
5 – 15.000 RPM/FPM |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số, có đèn nền |
|
Giá trị hiển thị tối đa |
99.999 |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Mạch điều khiển |
Vi xử lý LSI một chip |
|
Cơ sở thời gian |
Tinh thể thạch anh (Quartz Crystal) |
|
Hiệu chuẩn |
Điều khiển bằng tinh thể thạch anh, không yêu cầu hiệu chuẩn ngoài thông thường |
|
Bóng đèn thay thế |
Xenon TBXE-2289 |
|
Cơ chế thay bóng |
Dạng đầu cắm và ổ cắm, dễ dàng thay thế |
|
Thời gian hoạt động dưới 2.000 RPM |
Tối đa 2 giờ liên tục khi dùng adapter |
|
Thời gian hoạt động 2.000 – 3.600 RPM |
Tối đa 1 giờ liên tục khi dùng adapter |
|
Thời gian hoạt động 3.601 – 8.000 RPM |
Tối đa 30 phút khi dùng adapter |
|
Thời gian hoạt động trên 8.000 RPM |
Tối đa 10 phút khi dùng adapter |
|
Thời gian làm mát |
10 phút giữa các chu kỳ sử dụng adapter |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
Adapter AC 100 – 240V sang DC 9V/3A |
|
Nguồn pin tùy chọn |
4 pin sạc Ni-MH 1,2V cỡ D (UM-1) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 2,4A DC tại 3.600 FPM |
|
Kích thước máy |
210 × 120 × 120 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 1 kg |
|
Phụ kiện đi kèm |
Adapter AC/DC 9V, hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Bóng Xenon TBXE-2289, pin sạc Ni-MH BAUM-1, bộ sạc BACH-110/BACH-220 |
|
Ứng dụng |
Đo tốc độ động cơ, quạt, bánh răng, máy bơm, máy ly tâm, kiểm tra chuyển động và bảo trì dây chuyền sản xuất công nghiệp |

Yêu cầu báo giá

