Máy đo tốc độ vòng quay động cơ LUTRON DT-2289
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DT-2289
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON DT-2289 là thiết bị đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số đa chức năng, kết hợp đèn chớp Xenon (Digital Stroboscope), đo tốc độ không tiếp xúc bằng laser (Laser Photo Tachometer) và đo tiếp xúc thông qua đầu dò tùy chọn TA-35. Máy có dải đo quang học từ 10 đến 99.999 RPM, dải tần số đèn chớp từ 100 đến 15.000 FPM, độ chính xác ±(0,05% + 1 digit). Thiết bị được trang bị màn hình LCD có đèn nền, hỗ trợ kích hoạt đèn chớp bằng tín hiệu ngoài, phù hợp cho kiểm tra động cơ, quạt, máy bơm, dây chuyền sản xuất và bảo trì thiết bị công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DT-2289 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo tốc độ vòng quay và đèn chớp kỹ thuật số |
|
Chức năng đo |
Digital Stroboscope, Laser Photo Tachometer, Contact Tachometer (tùy chọn) |
|
Phương pháp đo |
Đèn chớp Xenon, laser không tiếp xúc, đầu dò tiếp xúc |
|
Dải đo tốc độ bằng laser |
10 – 99.999 RPM |
|
Độ phân giải laser dưới 1.000 RPM |
0,1 RPM |
|
Độ phân giải laser từ 1.000 RPM |
1 RPM |
|
Độ chính xác đo laser |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Khoảng cách đo laser |
50 – 2.000 mm |
|
Nguồn sáng laser |
Laser diode màu đỏ, bước sóng khoảng 645 nm |
|
Công suất laser |
Dưới 1 mW |
|
Phân loại laser |
Class 2 |
|
Dải tần số đèn chớp |
100 – 15.000 FPM |
|
Thang đèn chớp thấp |
100 – 1.000 FPM |
|
Thang đèn chớp cao |
1.000 – 15.000 FPM |
|
Độ phân giải đèn chớp dưới 1.000 FPM |
0,1 FPM |
|
Độ phân giải đèn chớp từ 1.000 FPM |
1 FPM |
|
Độ chính xác đèn chớp |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Nguồn sáng đèn chớp |
Đèn Xenon cường độ cao |
|
Màu ánh sáng |
Trắng, nhiệt độ màu khoảng 6.500 K |
|
Thời gian phát sáng |
Khoảng 60 – 1.000 µs |
|
Năng lượng đèn chớp |
4 Joule |
|
Góc chiếu sáng |
80° |
|
Kích hoạt ngoài |
External Trigger |
|
Điện áp tín hiệu kích hoạt |
5 – 30V RMS |
|
Dải kích hoạt ngoài |
5 – 15.000 RPM/FPM |
|
Điều chỉnh tần số chớp |
Núm điều chỉnh thô và tinh |
|
Đầu dò tiếp xúc tùy chọn |
TA-35 |
|
Dải đo tốc độ tiếp xúc |
0,5 – 19.999 RPM |
|
Dải đo tốc độ bề mặt |
0,05 – 1.999,9 m/phút |
|
Dải đo tốc độ bề mặt ft/min |
0,2 – 6.560 ft/phút |
|
Độ chính xác đo tiếp xúc |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Đơn vị đo |
RPM, FPM, m/min, ft/min |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số, có đèn nền |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Cơ sở thời gian |
Tinh thể thạch anh (Quartz Crystal) |
|
Mạch điện |
Vi xử lý LSI một chip |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
Bộ đổi nguồn AC 100 – 240V sang DC 9V/3A |
|
Nguồn pin tùy chọn |
4 pin cỡ D (UM-1) |
|
Dòng tiêu thụ khi dùng đèn chớp |
Khoảng 2,4A DC tại 3.600 FPM |
|
Dòng tiêu thụ khi đo laser |
Khoảng 50 mA DC tại 3.600 RPM |
|
Kích thước máy |
210 × 120 × 120 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 1 kg |
|
Phụ kiện đi kèm |
Bộ đổi nguồn AC/DC 9V, băng phản quang, hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò tiếp xúc TA-35, bóng Xenon thay thế TBXE-2289 |

Yêu cầu báo giá

