Máy đo tốc độ vòng quay động cơ LUTRON DT-2238
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DT-2238
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON DT-2238 là thiết bị đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số đa chức năng, kết hợp hai phương pháp đo tiếp xúc (Contact Tachometer) và không tiếp xúc bằng cảm biến quang học (Photo Tachometer). Máy có dải đo không tiếp xúc từ 5 đến 99.999 RPM, đo tiếp xúc từ 0,5 đến 19.999 RPM, độ chính xác ±(0,05% + 1 digit). Thiết bị được trang bị màn hình LCD 5 chữ số, chức năng lưu giá trị cuối cùng, lớn nhất và nhỏ nhất, đồng thời hỗ trợ đo tốc độ bề mặt theo đơn vị m/phút và ft/phút. Sản phẩm phù hợp sử dụng trong kiểm tra động cơ, quạt, băng tải, trục quay, dây chuyền sản xuất và bảo trì thiết bị công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DT-2238 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc và không tiếp xúc |
|
Phương pháp đo |
Quang học không tiếp xúc và tiếp xúc trực tiếp |
|
Chức năng đo |
Tốc độ vòng quay RPM và tốc độ bề mặt |
|
Dải đo không tiếp xúc |
5 – 99.999 RPM |
|
Dải đo tiếp xúc |
0,5 – 19.999 RPM |
|
Độ phân giải dưới 1.000 RPM |
0,1 RPM |
|
Độ phân giải từ 1.000 RPM |
1 RPM |
|
Độ chính xác RPM |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Dải đo tốc độ bề mặt m/phút |
0,05 – 1.999,9 m/phút |
|
Độ phân giải m/phút |
0,01 m/phút (dưới 100 m/phút); 0,1 m/phút (từ 100 m/phút) |
|
Dải đo tốc độ bề mặt ft/phút |
0,2 – 6.560 ft/phút |
|
Độ phân giải ft/phút |
0,1 ft/phút (dưới 1.000 ft/phút); 1 ft/phút (từ 1.000 ft/phút) |
|
Độ chính xác tốc độ bề mặt |
±(2% giá trị đo + 1 digit) |
|
Điều kiện độ chính xác tốc độ bề mặt |
Chu vi bánh xe đo chính xác 10 cm |
|
Đơn vị đo |
RPM, m/min, ft/min |
|
Cảm biến không tiếp xúc |
Cảm biến quang điện kết hợp băng phản quang |
|
Cảm biến tiếp xúc |
Đầu đo hình nón và hình phễu |
|
Đo tốc độ bề mặt |
Bánh xe đo chuyên dụng |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số |
|
Chiều cao chữ số |
10 mm |
|
Bộ nhớ |
Lưu giá trị cuối cùng (Last), lớn nhất (MAX), nhỏ nhất (MIN) |
|
Chức năng gọi lại dữ liệu |
Memory Recall |
|
Cơ sở thời gian |
Tinh thể thạch anh 4,194 MHz |
|
Mạch điện |
Vi xử lý LSI một chip |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
4 pin AA 1,5V (UM-3) |
|
Dòng tiêu thụ khi đo không tiếp xúc |
Khoảng 153 mA |
|
Dòng tiêu thụ khi đo tiếp xúc |
Khoảng 10 mA |
|
Kích thước máy |
195 × 61 × 38,5 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 280 g (bao gồm pin) |
|
Vật liệu vỏ máy |
Nhựa ABS |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hộp đựng, băng phản quang 600 mm, đầu đo hình nón, đầu đo hình phễu, bánh xe đo tốc độ bề mặt, hướng dẫn sử dụng |
|
Ứng dụng |
Đo tốc độ động cơ, quạt công nghiệp, băng tải, con lăn, trục quay, máy sản xuất và hệ thống truyền động |

Yêu cầu báo giá

