Máy đo tốc độ vòng quay bằng đèn chớp Amittari AT-137PC (Photo.: 2.5~99,999 RPM; Contact.: 2.5~19,999 RPM; Surface: 0.05~1,999.9 (m/min.); 0.04~1666.65Hz)

Giá (chưa bao gồm thuế) 3,300,000 VND

Dải đo - Photo Tach.: 2.5~99,999 RPM

Dải đo - Contact Tach.: 2.5~19,999 RPM

Dải đo - Tốc độ bề mặt: 0.05~1,999.9 (m/phút); 0.2~6,560 ft/phút

Dải đo - Tần số: 0.04~1666.65Hz

Độ phân giải - Tachometer: 0.1 RPM (2.5~999.9 RPM); 1 RPM (trên 1,000 RPM)

Độ phân giải - Tốc độ bề mặt: 0.01 m/phút (trên 10 m/phút); 0.1 m/phút (trên 100 m/phút)

Độ phân giải - Tốc độ bề mặt: 0.1 ft/phút (0.1~999.9 ft/phút); 1 ft/phút (trên 1,000 ft/phút)

Độ chính xác - Tach.: ±(0.05%+1 RPM)

Độ chính xác - Tốc độ bề mặt: ±(0.05%+0.03m/phút)

Thời gian lấy mẫu - Photo Tach.: (1 giây với >60 RPM)

Thời gian lấy mẫu - Contact Tach.: (1 giây với >15 RPM)

Chọn dải đo: Tự động

Bộ nhớ: Giá trị cuối, lớn nhất, nhỏ nhất

Chuẩn thời gian: Tinh thể thạch anh

Khoảng cách đo: 50 đến 250 mm / 2 đến 10 inch (tối đa điển hình 600 mm / 24 inch)

Nhiệt độ hoạt động: 0~50°C (32~122°F)

Nguồn cấp: 4x1.5V pin AAA Um-4

Kích thước máy chính: 140 x 70 x 31mm (5.5 x 2.8 x 1.2")

Kích thước cảm biến: Φ45 x 195mm (Φ1.8 x 7.7")

Khối lượng: 245g (kèm pin) 8.64oz

Phụ kiện tiêu chuẩn: Máy chính; Cảm biến ngoài; Đầu đo RPM (CONE); Đầu đo RPM (FUNNEL); Bánh xe đo tốc độ bề mặt; Băng phản quang; Hộp đựng; Hướng dẫn sử dụng

Phụ kiện (optional): Cáp USB & Phần mềm; Bộ chuyển Bluetooth & Phần mềm

Datasheet

 

Chi tiết

Sản phẩm liên quan

Hỗ Trợ Kinh Doanh

img-title
Mr Tiến-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0393.968.345

Mr Quân-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0976.082.395

Mr Nguyên-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0934.616.395