Máy đo nhiệt độ LUTRON TM-9126
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model TM-9126
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Thông số kỹ thuật theo loại cảm biến
|
Cảm biến |
Dải đo nhiệt độ |
Độ phân giải |
Độ chính xác |
|---|---|---|---|
|
Type K |
-100 đến 1300°C |
0,1°C |
±(0,2% + 0,5°C) |
|
Type J |
-100 đến 1150°C |
0,1°C |
±(0,2% + 0,5°C) |
|
Type T |
-100 đến 400°C |
0,1°C |
±(0,2% + 0,5°C) |
|
Type E |
-100 đến 900°C |
0,1°C |
±(0,2% + 0,8°C) |
|
Type R |
0 đến 1700°C |
1°C |
±(1% + 5°C) ở 0–600°C; ±(1,5% + 5°C) ở 601–1700°C |
Lưu ý: Độ chính xác của các loại K/J/T/E trong bảng áp dụng cho dải từ -50°C trở lên. Ở -100 đến -50,1°C, sai số là ±(0,2% + 1°C).
lutron.com.vn
2. Thông số kỹ thuật chung
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
TM-9126 |
|
Số kênh đo |
1 kênh |
|
Loại đầu dò |
Thermocouple K/J/T/E/R |
|
Đầu nối cảm biến |
Ổ cắm cặp nhiệt điện 2 chân |
|
Màn hình |
LCD 51 × 32 mm |
|
Chiều cao chữ số |
15 mm |
|
Đơn vị đo |
°C / °F |
|
Độ phân giải |
0,1°C hoặc 1°C |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Chức năng lưu |
Max/Min |
|
Giữ kết quả đo |
Data Hold |
|
Đo tương đối |
REL |
|
Hiệu chỉnh |
Offset Adjustment |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Cảnh báo pin yếu |
Có |
|
Kết nối máy tính |
RS232 |
|
Ghi dữ liệu |
Qua phần mềm máy tính tùy chọn |
|
Nguồn điện |
6 pin AAA 1,5V |
|
Kích thước |
174 × 68 × 42 mm |
|
Trọng lượng |
280 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Sách hướng dẫn sử dụng |

Yêu cầu báo giá

