Máy đo nhiệt độ LUTRON TM-9017SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model TM-9017SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON TM-9017SD là thiết bị đo nhiệt độ kỹ thuật số chính xác cao, hỗ trợ cảm biến nhiệt điện trở Pt100 và cặp nhiệt điện Type K, J, T, E, R, S. Máy có 2 kênh đo Pt100, cho phép đo nhiệt độ tại hai vị trí và xác định chênh lệch nhiệt độ Pt1–Pt2, với độ phân giải cao đến 0,01°C. Thiết bị tích hợp màn hình LCD có đèn nền, chức năng Data Hold, ghi giá trị MAX/MIN và ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD. Dữ liệu có thể xuất sang Excel để phân tích, phù hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn nhiệt độ, công nghiệp sản xuất và kiểm tra hệ thống nhiệt.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
TM-9017SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo nhiệt độ chính xác cao có ghi dữ liệu SD |
|
Chức năng đo |
Nhiệt độ Pt100, Type K/J/T/E/R/S và chênh lệch nhiệt độ |
|
Số kênh đo Pt100 |
2 kênh (Pt1, Pt2) |
|
Số kênh đo cặp nhiệt điện |
1 kênh |
|
Chế độ đo chênh lệch |
Pt1–Pt2 |
|
Loại cảm biến Pt100 |
Pt100 Ω, đầu dò 4 dây |
|
Loại cặp nhiệt điện |
Type K, J, T, E, R, S |
|
Dải đo Pt100 |
-199,99 đến 850,00°C |
|
Độ phân giải Pt100 |
0,01°C / 0,01°F |
|
Độ chính xác Pt100 |
±(0,4% giá trị đo + 1°C) |
|
Dải đo Type K |
-100 đến 1300°C |
|
Dải đo Type J |
-100 đến 1200°C |
|
Dải đo Type T |
-100 đến 400°C |
|
Dải đo Type E |
-100 đến 900°C |
|
Dải đo Type R |
0 – 1700°C |
|
Dải đo Type S |
0 – 1500°C |
|
Độ phân giải Type K/J/T/E |
0,1°C |
|
Độ phân giải Type R/S |
1°C |
|
Độ chính xác Type K/J/T/E (-50 đến giới hạn trên) |
±(0,4% giá trị đo + 0,5°C) |
|
Độ chính xác Type K/J/T/E (-100 đến dưới -50°C) |
±(0,4% giá trị đo + 1°C) |
|
Độ chính xác Type R/S |
±(0,5% giá trị đo + 3°C) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C, chỉ tính thân máy |
|
Đơn vị đo |
°C, °F |
|
Màn hình |
LCD 52 × 38 mm, có đèn nền xanh |
|
Thời gian cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Bù nhiệt mối nối lạnh |
Tự động cho cặp nhiệt điện |
|
Bù tuyến tính |
Tự động trên toàn dải đo |
|
Hiệu chuẩn |
Hỗ trợ điều chỉnh Offset |
|
Ngõ vào Pt100 |
Đầu nối DIN 4 chân |
|
Ngõ vào cặp nhiệt điện |
Đầu nối tiêu chuẩn 2 chân |
|
Ghi dữ liệu |
Datalogger thời gian thực qua thẻ nhớ SD |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1 – 16 GB |
|
Chế độ ghi dữ liệu |
Tự động hoặc thủ công |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu tự động |
1 – 3600 giây |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Hỗ trợ 99 vị trí lưu dữ liệu |
|
Thông tin lưu trữ |
Năm, tháng, ngày, giờ, phút, giây |
|
Xuất dữ liệu |
Tương thích Excel, không cần phần mềm chuyên dụng |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN |
|
Kết nối máy tính |
RS232/USB qua cáp tùy chọn |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Tắt nguồn thủ công |
Có |
|
Cảnh báo vượt thang đo |
Hiển thị “----” |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5V hoặc adapter DC 9V |
|
Dòng tiêu thụ thông thường |
Khoảng 13 mA, tắt đèn nền |
|
Dòng tiêu thụ khi ghi SD |
Khoảng 31 mA, tắt đèn nền |
|
Kích thước máy |
177 × 68 × 45 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 242 g, chưa bao gồm pin |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò Pt100 TP-100; đầu dò Type K TP-01, TP-02A, TP-03, TP-04, TP-05; thẻ nhớ SD; adapter DC 9V; cáp USB-01; cáp RS232 UPCB-02; phần mềm SW-U801-WIN; hộp đựng CA-06 |
|
Ứng dụng |
Đo nhiệt độ chính xác cao, phòng thí nghiệm, hiệu chuẩn, hệ thống HVAC, kiểm tra thiết bị gia nhiệt và giám sát nhiệt độ công nghiệp |

Yêu cầu báo giá

