Máy đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại 3 in 1 LUTRON TM-2000
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model TM-2000
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON TM-2000 là thiết bị đo nhiệt độ kỹ thuật số đa chức năng 3 trong 1, kết hợp đo nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc (Infrared Thermometer), cảm biến nhiệt điện trở Pt100 và cặp nhiệt điện Type K/J/R/E/T. Máy có dải đo hồng ngoại từ -20 đến 400°C, đo nhiệt độ tiếp xúc lên đến 1700°C tùy loại cảm biến. Thiết bị được trang bị tia laser định vị, màn hình LCD có đèn nền, chức năng Data Hold, ghi giá trị MAX/MIN, đo tương đối và kết nối RS232 với máy tính. Sản phẩm phù hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp sản xuất, bảo trì máy móc và kiểm tra hệ thống nhiệt.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
TM-2000 |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo nhiệt độ kỹ thuật số đa chức năng 3 trong 1 |
|
Chức năng đo |
Nhiệt độ hồng ngoại, Pt100 và cặp nhiệt điện Type K/J/R/E/T |
|
Phương pháp đo |
Không tiếp xúc bằng hồng ngoại và tiếp xúc bằng đầu dò |
|
Dải đo hồng ngoại IR |
-20 đến 400°C |
|
Dải đo IR theo °F |
-4 đến 752°F |
|
Độ phân giải IR |
1°C / 1°F |
|
Độ chính xác IR |
±3% giá trị đo hoặc ±3°C, lấy giá trị lớn hơn |
|
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo |
D:S = 7:1 |
|
Bước sóng hồng ngoại |
6 – 12 µm |
|
Hệ số phát xạ |
Điều chỉnh từ 0,20 – 1,00 |
|
Hệ số phát xạ mặc định |
0,95 |
|
Tia laser định vị |
Laser đỏ, công suất dưới 1 mW |
|
Dải đo Type K |
-100 đến 1300°C |
|
Dải đo Type J |
-100 đến 1150°C |
|
Dải đo Type T |
-100 đến 400°C |
|
Dải đo Type E |
-100 đến 900°C |
|
Dải đo Type R |
0 đến 1700°C |
|
Độ phân giải Type K/J/T/E |
0,1°C |
|
Độ phân giải Type R |
1°C |
|
Độ chính xác Type K/J/T |
±(0,2% giá trị đo + 0,5°C) trong dải từ -50°C trở lên |
|
Độ chính xác Type E |
±(0,2% giá trị đo + 0,8°C) trong dải từ -50°C trở lên |
|
Độ chính xác Type R (0 – 600°C) |
±(1% giá trị đo + 5°C) |
|
Độ chính xác Type R (601 – 1700°C) |
±(1,5% giá trị đo + 5°C) |
|
Dải đo Pt100 |
-200 đến 850°C |
|
Độ phân giải Pt100 |
0,1°C / 0,1°F |
|
Độ chính xác Pt100 |
±(0,2% giá trị đo + 0,5°C) |
|
Tiêu chuẩn cảm biến Pt100 |
DIN IEC 751, α = 0,00385 |
|
Đơn vị đo |
°C, °F |
|
Màn hình |
LCD 51 × 32 mm, có đèn nền |
|
Chiều cao chữ số |
15 mm |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN |
|
Đo tương đối |
Relative Measurement |
|
Điều chỉnh sai lệch |
Offset Adjustment |
|
Bù nhiệt mối nối lạnh |
Tự động đối với cặp nhiệt điện |
|
Bù tuyến tính |
Tích hợp trong vi xử lý |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây |
|
Ngõ vào Pt100 |
Đầu nối DIN 4 chân |
|
Ngõ vào cặp nhiệt điện |
Đầu nối tiêu chuẩn 2 chân |
|
Kết nối máy tính |
RS232 |
|
Kết nối USB |
Qua cáp USB-01 tùy chọn |
|
Cảnh báo vượt thang đo |
Hiển thị “----” |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
Pin 9V DC (006P, MN1604 hoặc tương đương) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 11 mA khi tắt laser; 16 mA khi bật laser |
|
Kích thước máy |
200 × 68 × 30 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 220 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Đầu dò Type K TP-01, TP-02A, TP-03, TP-04; đầu dò Pt100 TP-100; cáp RS232 UPCB-02; cáp USB-01; phần mềm SW-U801-WIN |
|
Ứng dụng |
Đo nhiệt độ công nghiệp, phòng thí nghiệm, hệ thống HVAC, thiết bị gia nhiệt, động cơ, máy móc và kiểm tra nhiệt độ bề mặt |

Yêu cầu báo giá

