Máy đo độ dẫn điện, độ mặn, TDS LUTRON CD-4318US
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model CD-4318US
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON CD-4318US là thiết bị đo chất lượng nước đa chức năng, hỗ trợ đo độ dẫn điện (Conductivity/EC), tổng chất rắn hòa tan (TDS), độ mặn và nhiệt độ. Máy được trang bị đầu dò điện cực thủy tinh Pt, màn hình LCD có đèn nền và chức năng bù nhiệt tự động (ATC). Đặc biệt, thiết bị hỗ trợ ghi dữ liệu thời gian thực qua USB Memory Stick hoặc thẻ nhớ SD, thuận tiện cho việc lưu trữ và phân tích kết quả đo. Sản phẩm phù hợp sử dụng trong xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp và phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
CD-4318US |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo độ dẫn điện, TDS, độ mặn và nhiệt độ |
|
Chức năng đo |
Conductivity (EC), TDS, Salt, nhiệt độ |
|
Thang đo độ dẫn điện |
20 µS, 200 µS, 2 mS, 20 mS, 200 mS |
|
Dải đo độ dẫn điện |
0 – 200,0 mS |
|
Độ phân giải độ dẫn điện |
0,01 µS; 0,1 µS; 0,001 mS; 0,01 mS; 0,1 mS |
|
Độ chính xác độ dẫn điện |
±(2% F.S. + 1 digit), áp dụng đến 100 mS |
|
Dải đo TDS |
0 – 132.000 ppm |
|
Thang đo TDS |
20, 200, 2.000, 20.000, 200.000 ppm |
|
Độ phân giải TDS |
0,01; 0,1; 1; 10; 100 ppm |
|
Độ chính xác TDS |
±(2% F.S. + 1 digit), áp dụng đến 66.000 ppm |
|
Dải đo độ mặn |
0 – 12% |
|
Độ phân giải độ mặn |
0,01% |
|
Độ chính xác độ mặn |
±0,5% giá trị độ mặn |
|
Dải đo nhiệt độ |
0 – 60°C (32 – 140°F) |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C / 0,1°F |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0,8°C / ±1,5°F |
|
Đơn vị đo |
µS, mS, ppm, % Salt, °C, °F |
|
Bù nhiệt tự động |
ATC, từ 0 – 60°C |
|
Hệ số bù nhiệt |
Điều chỉnh từ 0 – 5,0%/°C |
|
Cảm biến đo |
Điện cực thủy tinh Pt |
|
Đầu dò |
CDPB-04 |
|
Màn hình |
LCD 52 × 38 mm, có đèn nền xanh |
|
Ghi dữ liệu |
USB Memory Stick / thẻ nhớ SD |
|
Dung lượng thẻ nhớ SD |
1 – 16 GB |
|
Chế độ ghi dữ liệu |
Tự động hoặc thủ công |
|
Thời gian lấy mẫu |
1 – 3600 giây (chế độ tự động) |
|
Tốc độ cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN |
|
Chọn thang đo |
Tự động hoặc thủ công |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Nhiệt độ hoạt động của máy |
0 – 50°C |
|
Nhiệt độ hoạt động đầu dò |
0 – 60°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5V hoặc bộ nguồn DC 9V |
|
Kích thước máy |
177 × 68 × 45 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 489 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Đầu dò CDPB-04, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng |
|
Ứng dụng |
Xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, phòng thí nghiệm, công nghiệp thực phẩm và kiểm tra chất lượng nước |

Yêu cầu báo giá

