Máy đo độ dẫn điện của nước LUTRON CD-4303HA
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model CD-4303HA
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON CD-4303HA là thiết bị đo độ dẫn điện (Conductivity/EC) và nhiệt độ của nước, được trang bị đầu dò rời sử dụng điện cực carbon có độ bền cao. Máy hỗ trợ 3 thang đo độ dẫn điện 200 µS, 2 mS và 20 mS, tích hợp chức năng bù nhiệt tự động (ATC), điều chỉnh hệ số bù nhiệt, giữ dữ liệu Data Hold và ghi giá trị MAX/MIN/AVG. Thiết bị có màn hình LCD kép hiển thị đồng thời độ dẫn điện và nhiệt độ, phù hợp sử dụng trong xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp thực phẩm, phòng thí nghiệm và kiểm tra chất lượng nước.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
CD-4303HA |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo độ dẫn điện và nhiệt độ kỹ thuật số |
|
Chức năng đo |
Độ dẫn điện (Conductivity/EC), nhiệt độ |
|
Thang đo độ dẫn điện |
200 µS, 2 mS, 20 mS |
|
Dải đo độ dẫn điện |
0,1 – 199,9 µS; 0,2 – 1,999 mS; 2 – 19,99 mS |
|
Độ phân giải độ dẫn điện |
0,1 µS; 0,001 mS; 0,01 mS |
|
Độ chính xác độ dẫn điện |
±(2% F.S. + 1 digit) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Dải đo nhiệt độ |
0 – 60°C (32 – 140°F) |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C / 0,1°F |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0,8°C / ±1,5°F |
|
Đơn vị đo |
µS, mS, °C, °F |
|
Bù nhiệt tự động |
ATC, từ 0 – 60°C |
|
Hệ số bù nhiệt mặc định |
2,0%/°C |
|
Điều chỉnh hệ số bù nhiệt |
0 – 5,0%/°C |
|
Cảm biến đo |
Điện cực thanh carbon |
|
Kiểu đầu dò |
Đầu dò độ dẫn điện rời |
|
Màn hình |
LCD kép, chiều cao chữ số 13 mm |
|
Hiển thị |
Đồng thời độ dẫn điện và nhiệt độ |
|
Điều chỉnh độ tương phản màn hình |
Có |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 0,8 giây |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN/AVG |
|
Truy xuất dữ liệu |
Memory Recall |
|
Cảnh báo vượt thang đo |
Hiển thị “----” |
|
Cảnh báo pin yếu |
Có |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Tắt nguồn thủ công |
Có |
|
Nhiệt độ hoạt động của máy |
0 – 50°C |
|
Nhiệt độ hoạt động của đầu dò |
0 – 60°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Tối đa 80% RH |
|
Nguồn điện |
Pin 9V DC (006P) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 7,8 mA |
|
Kích thước máy |
180 × 72 × 32 mm |
|
Kích thước đầu dò |
Đường kính 22 mm × dài 120 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 350 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Đầu dò độ dẫn điện, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Dung dịch hiệu chuẩn CD-14 (1,413 mS) |
|
Ứng dụng |
Xử lý nước, nuôi trồng thủy sản, công nghiệp thực phẩm, phòng thí nghiệm, ngành giấy và kiểm soát chất lượng nước |

Yêu cầu báo giá

