ĐỒNG HỒ ĐO TỐC ĐỘ BẢNG ĐIỀU KHIỂN LUTRON DT-2240D
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DT-2240D
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON DT-2240D là thiết bị đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số dạng lắp bảng điều khiển (Panel Tachometer), chuyên dùng để giám sát tốc độ quay của động cơ, trục máy và thiết bị công nghiệp. Máy có dải đo từ 5 đến 99.990 RPM, độ chính xác ±(0,05% giá trị đo + 1 digit), sử dụng màn hình LED đỏ 4 chữ số có độ sáng cao. Thiết bị hỗ trợ kết nối cảm biến tiệm cận PX-01 hoặc cảm biến quang PI-06, tự động chọn thang đo và sử dụng nguồn điện AC 110V/220V/230V. Sản phẩm phù hợp lắp đặt trong tủ điện, bảng điều khiển và hệ thống giám sát tốc độ máy móc công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
DT-2240D |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số dạng bảng |
|
Phương pháp đo |
Nhận tín hiệu từ cảm biến tiệm cận hoặc cảm biến quang |
|
Chức năng đo |
Tốc độ vòng quay RPM |
|
Dải đo tốc độ |
5 – 99.990 RPM |
|
Độ phân giải từ 5 – 999,9 RPM |
0,1 RPM |
|
Độ phân giải từ 1.000 – 9.999 RPM |
1 RPM |
|
Độ phân giải từ 10.000 RPM trở lên |
10 RPM |
|
Độ chính xác |
±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
|
Đơn vị đo |
RPM (vòng/phút) |
|
Tín hiệu đầu vào |
1 xung/vòng quay |
|
Cảm biến tương thích |
Cảm biến tiệm cận PX-01, cảm biến quang PI-06 |
|
Màn hình |
LED màu đỏ, độ sáng cao |
|
Số chữ số hiển thị |
4 chữ số |
|
Chiều cao chữ số |
14,3 mm |
|
Giá trị hiển thị tối đa |
9999 |
|
Hiển thị tốc độ cao |
Chỉ thị ×10 khi giá trị vượt 9.999 RPM |
|
Chọn thang đo |
Tự động (Auto Range) |
|
Thời gian lấy mẫu |
Khoảng 1 giây khi tốc độ trên 60 RPM |
|
Mạch điện |
Vi xử lý LSI |
|
Kiểu lắp đặt |
Lắp bảng điều khiển (Panel Mount) |
|
Kích thước mặt trước |
96 × 48 mm |
|
Chiều sâu thiết bị |
104 mm |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Nguồn điện |
AC 110V/220V, 50/60 Hz; có thể điều chỉnh nội bộ sang 230V |
|
Dòng tiêu thụ tại 110V |
Khoảng 13 mA |
|
Dòng tiêu thụ tại 220V/230V |
Khoảng 7 mA |
|
Kích thước máy |
96 × 48 × 104 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 413 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Thiết bị chính, hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Cảm biến tiệm cận PX-01, cảm biến quang PI-06 |
|
Ứng dụng |
Giám sát tốc độ động cơ, trục quay, băng tải, máy sản xuất, hệ thống truyền động và tủ điều khiển công nghiệp |

Yêu cầu báo giá

