Thiết bị đo tốc độ gió, nhiệt độ LUTRON AM-4210E

Liên hệ
  • 1. Đo tốc độ gió

  • Đơn vị đo: m/s, km/h, mile/h (mph), knots, ft/min

  • Thang đo: 0.4 – 25.0 m/s

  • Độ phân giải: 0.1 m/s

  • Độ chính xác: ±(2% + 0.2 m/s)

  • Thang đo: 1.4 – 90.0 km/h

  • Độ phân giải: 0.1 km/h

  • Độ chính xác: ±(2% + 0.8 km/h)

  •  

    Cặp nhiệt điện Type J

  • Độ phân giải: 0.1°C

  • Thang đo: -100.0 – 1100.0°C

  • Độ chính xác: ±(0.4% + 0.8°C)

  • Thang đo nhiệt độ thấp: -199.9 – -50.1°C

  • Độ chính xác nhiệt độ thấp: ±(0.4% + 1°C)

  • Độ phân giải: 0.1°F

  • Thang đo: -58.0 – 2012.0°F

  • Độ chính xác: ±(0.4% + 1.5°F)

  • Thang đo nhiệt độ thấp: -327.8 – -58.1°F

  • Độ chính xác nhiệt độ thấp: ±(0.4% + 1.8°F)

  •  

    3. Đo nhiệt độ kiểu K/J

    Cặp nhiệt điện Type K

  • Độ phân giải: 0.1°C

  • Thang đo: -50.0 – 1300.0°C

  • Độ chính xác: ±(0.4% + 0.8°C)

  • Thang đo nhiệt độ thấp: -199.9 – -50.1°C

  • Độ chính xác nhiệt độ thấp: ±(0.4% + 1°C)

  • Độ phân giải: 0.1°F

  • Thang đo: -58.0 – 2372.0°F

  • Độ chính xác: ±(0.4% + 1.5°F)

  • Thang đo nhiệt độ thấp: -327.8 – -58.1°F

  • Độ chính xác nhiệt độ thấp: ±(0.4% + 1.8°F)

  •  

    2. Đo nhiệt độ môi trường

  • Thang đo: 0 – 50°C (32 – 122°F)

  • Độ phân giải: 0.1°C / 0.1°F

  • Độ chính xác: ±0.8°C / ±1.5°F

  •  

    • Thang đo: 0.9 – 55.9 mph

    • Độ phân giải: 0.1 mph

    • Độ chính xác: ±(2% + 0.4 mile/h)

    • Thang đo: 0.8 – 48.6 knots

    • Độ phân giải: 0.1 knots

    • Độ chính xác: ±(2% + 0.4 knots)

    • Thang đo: 80 – 4930 ft/min

    • Độ phân giải: 1 ft/min

    • Độ chính xác: ±(2% + 40 ft/min)

Chi tiết

Sản phẩm liên quan

Hỗ Trợ Kinh Doanh

img-title
Mr Tiến-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0393.968.345

Mr Quân-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0976.082.395

Mr Nguyên-Kinh doanh

Phòng kinh doanh

0934.616.395