Thiết bị đo độ ồn LUTRON SL-4013
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model SL-4013
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
SL-4013 |
|
Dải đo độ ồn |
30–130 dB |
|
Độ phân giải |
0,1 dB |
|
Độ chính xác tại 1 kHz |
±1,4 dB |
|
Tiêu chuẩn đo |
IEC 61672 Class 2 |
|
Dải tần số |
31,5–8.000 Hz |
|
Trọng số tần số |
A và C |
|
Trọng số thời gian |
Fast (200 ms), Slow (500 ms) |
|
Thang đo tự động |
30–130 dB |
|
Thang đo thủ công |
30–80 dB; 50–100 dB; 80–130 dB |
|
Loại micro |
Micro tụ điện (Condenser Microphone) |
|
Đường kính micro |
12,7 mm (1/2 inch) |
|
Màn hình |
LCD 52 × 32 mm, 5 chữ số |
|
Chức năng giữ kết quả |
Data Hold |
|
Ghi nhớ kết quả |
Max/Min |
|
Giữ giá trị đỉnh |
Peak Hold |
|
Cảnh báo vượt thang đo |
Có |
|
Đầu ra tín hiệu AC |
0,5 Vrms |
|
Trở kháng đầu ra |
600 Ω |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232; USB qua cáp tùy chọn |
|
Hiệu chuẩn |
Tại mức 94 dB |
|
Nguồn điện |
Pin 9V DC (006P) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 6 mA |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Kích thước thân máy |
205 × 68 × 29 mm |
|
Kích thước đầu dò |
170,5 × 24,5 × 19 mm |
|
Trọng lượng |
405 g (bao gồm đầu dò) |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |

Yêu cầu báo giá

