Thiết bị đo độ ồn LUTRON DS-2013SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model DS-2013SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
DS-2013SD |
|
Dải đo mức áp suất âm thanh (SPL) |
30–130 dB |
|
Dải mức âm đo liều lượng tiếng ồn |
70–130 dB |
|
Độ phân giải |
0,1 dB |
|
Độ chính xác tại 1 kHz |
±1,4 dB, theo catalogue |
|
Dải tần số |
31,5–8.000 Hz |
|
Trọng số tần số |
A và C |
|
Trọng số thời gian |
Fast (125 ms), Slow (1 giây) |
|
Loại micro |
Micro tụ điện (Condenser) |
|
Đường kính micro |
12,7 mm (1/2 inch) |
|
Mức ngưỡng (Threshold Level) |
70–90 dB, bước 1 dB |
|
Mức chuẩn (Criterion Level) |
80, 84, 85, 87, 90 dB |
|
Tỷ lệ trao đổi (Exchange Rate) |
3, 4, 5 hoặc 6 dB |
|
Màn hình |
LCD 50 × 30 mm, có đèn nền |
|
Thời gian cập nhật màn hình |
Khoảng 1 giây |
|
Bộ nhớ trong |
EEPROM, 16.000 dữ liệu |
|
Thẻ nhớ ngoài |
SD 1–16 GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu |
1–3.600 giây |
|
Chế độ ghi dữ liệu |
Tự động hoặc thủ công |
|
Đồng hồ thời gian thực |
Có, ghi ngày và giờ |
|
Định dạng dữ liệu |
Có thể mở bằng Excel |
|
Kết nối máy tính |
RS232/USB qua cáp tùy chọn |
|
Chức năng |
Data Hold, Max/Min, tự động tắt nguồn |
|
Nguồn điện |
6 pin AAA 1,5V hoặc adapter DC 9V |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 16 mA; khi ghi SD khoảng 35 mA |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Kích thước |
132 × 80 × 32 mm |
|
Trọng lượng |
220 g (không gồm pin) |

Yêu cầu báo giá

