Loại vật liệu in: Nhãn có vạch đen (Black Mark), Giấy in dạng cuộn liên tục, Nhãn bế sẵn (Die-cut)
Chiều rộng vật liệu in: 0,79 inch – 4,64 inch (20 mm – 118 mm)
Chiều rộng in: 4,16 inch (105,7 mm)
Ứng dụng: Đếm số lượng, Phối trộn nguyên liệu, Kiểm tra trọng lượng (Over/Under), Lấy hàng & Đóng gói, Cân đơn giản, Cộng dồn, Cân và dán nhãn
Loại máy in: Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal), Truyền nhiệt (Thermal Transfer)
Kết nối: Ethernet TCP/IP, Parallel (Song song), RS232 hai chiều, USB, USB Host
Giao diện dữ liệu: Ethernet, Serial, USB
Khu vực hoạt động: Khu vực không nguy hiểm (Non-hazardous area)
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 7,7 inch x 8,3 inch x 11 inch (195 mm x 210 mm x 280 mm)
Mã vạch hỗ trợ: Aztec, Codabar, Code 128, Code 39, Code 93, EAN 128, FIM, GS1 Databar, HIBC, Micro PDF417, PDF417, QR Code, TLC39
Độ phân giải in: 300 dpi (12 chấm/mm)