Loại vật liệu in: Nhãn có vạch đen (Black Mark), Giấy in dạng cuộn liên tục, Nhãn bế sẵn (Die-cut)
Chiều rộng vật liệu in: 1 inch – 4,64 inch (25,4 mm – 118 mm)
Chiều rộng in: 4,25 inch (108 mm)
Ứng dụng: Đếm số lượng, Phối trộn nguyên liệu, Kiểm tra trọng lượng (Over/Under), Soạn hàng & Đóng gói (Pick & Pack), Cân đơn giản, Cộng dồn, Cân và dán nhãn
Loại máy in: Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal), Truyền nhiệt (Thermal Transfer)
Kết nối: Ethernet TCP/IP, RS232, USB
Giao diện dữ liệu: Ethernet, Serial, USB
Khu vực hoạt động: Khu vực không nguy hiểm (Non-hazardous area)
Quản lý dữ liệu: In ấn thuận tiện: Dễ dàng tạo mẫu in và mẫu nhãn
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 7,87 inch x 6,46 inch x 9,88 inch (200 mm x 164 mm x 251 mm)
Mã vạch hỗ trợ: Aztec, Codabar, Code 128, Code 39, Code 93, EAN 128, FIM, GS1 Databar, HIBC, Micro PDF417, PDF417, QR Code, TLC39
Độ phân giải in: 203 dpi (8 chấm/mm)