Máy in mã vạch HONEYWELL PX45 (16 dots/mm; 4–10 ips; 4.4/4.3 in)

Liên hệ

Công nghệ in: Truyền nhiệt, Trực tiếp

Độ phân giải: 16 dots/mm

Tốc độ in: 100–250 mm/s( 4–10 ips)

Chiều rộng in tối đa: 112 (DT)/110 (TT) mm (4.4/4.3 in)

Bộ nhớ: Tiêu chuẩn: 512 MB Flash memory, 256 MB SDRAM, Multi-GB USB memory device (FAT16/FAT22) User Partitioning: 256 MB

Loại phương tiện: Nhãn, Thẻ và Phương tiện lót

Chiều rộng: 120/25.4 mm (4.72/1 inch)

Độ dày: 2.4 đến 10.0 mil

Cấu hình: Roll-feed hoặc fan-fold

Cảm biến phương tiện: Gap, Notch, Black mark,Continuous, Media low, Media end

Cảm biến khác: Label Taken sensing, Ribbon Low/End sensing, Head lift sensing

Đường kính cuộn nhãn tối đa: 213 mm (8.38 inch)

ID lõi cuộn nhãn: 38-76 mm (1.5-3 in)

Loại mực: Wax, Wax Resin, Resin

Đường kính mực tối đa: 80mm (3.15in)

Giao diện kết nối: Ethernet 10/100 Mbps, USB 2.0 Host High Speed, USB 2.0 Device High Speed, RS-232, up to 115.2 KB/s

Kích thước (L x H x W): 482 mm x 238 mm x 275 mm (19.0 inch x 9.4 inch x 10.8 inch)

Trọng lượng: 12.61 kg (27.87 lbs)

 

Chi tiết

Sản phẩm liên quan

Hỗ Trợ Kinh Doanh

img-title
Kinh doanh

Hỗ trợ kinh doanh

0393.968.345

Kinh doanh dự án

Hỗ trợ dự án

0976.082.395

Kỹ Thuật

Hỗ trợ kỹ thuật

0934.616.395