Máy hiệu chuẩn nhiệt độ NAGMAN 14+ (±0.02% Rdg)
- Hãng sản xuất NAGMAN
- Model 14+
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Ấn độ
Chức năng đầu vào:
- Điện áp DC (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
+ 50 mV: -5 tới 55 mV/ 1 mV/ 0.02 + 0.02/Điện trở đầu vào 100 MΩ
+ 500 mV: -50 tới 550 mV/ 10 mV/ 0.02 + 0.01/Điện trở đầu vào 100 MΩ
- Điện trở (Ohm) (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
+ 500 Ω: 0 tới 550 Ω/ 0.01 Ω/ 0.05 + 0.02
+ 5 KΩ: 0 KΩ tới 5.5 KΩ/0.1 Ω/ 0.05 + 0.02
- Cảm biến nhiệt (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
+ R: 0 tới 1767°C/ 1°C/ 0 tới 500°C: 1.8°C
+ S: 0 tới 1767°C/ 1°C/ 500 tới 1767°C: 1.5°C
+ K: -100 tới 1372°C/ 0.1°C/ -100 tới 0°C: 1.2°C; 0 tới 1372°C: 0.8°C
+ E: -50 tới 850°C/ 0.1°C/ -50 tới 0°C: 0.9°C; 0 tới 850°C: 1.5°C
+ J: -60 tới 1120°C/ 0.1°C/ -60 tới 0°C: 1°C; 0 tới 1120°C: 0.7°C
+ T: -100 tới 400°C/ 0.1°C/ -100 tới 0°C: 1°C; 0 tới 400°C: 0.7°C
+ N: -200 tới 1300°C/ 0.1°C/ -200 tới 0°C: 1.5°C; 0 tới 1300°C: 0.9°C
+ B: 600 tới 1820°C/ 1°C/ 600 tới 800°C: 2.2°C; 800 tới 1000°C: 1.8°C; 1000 tới 1820°C: 1.4°C
+ L: -60 tới 900°C/ 0.1°C/ -60 tới 0°C: 0.7°C; 0 tới 900°C: 0.5°C
+ U: -100 tới 600°C/ 0.1°C/ -100 tới 0°C: 0.7°C; 0 tới 600°C: 0.5°C
- RTD (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
+ Pt100 385: -200 tới 800°C/ 0.1°C/ -200 tới 0°C: 0.5°C
/ 0 tới 400°C: 0.7°C
/400 tới 800°C: 0.8°C
+ Pt1000 385/ -200 tới 630°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.8°C
/ 100 tới 300°C: 0.9°C
/300 tới 630°C: 1.0°C
+ Pt200 385/ -200 tới 630°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.8°C
/ 100 tới 300°C: 0.9°C
/300 tới 630°C: 1.0°C
+ Pt500 385: -200 tới 630°C/ 0.1°C
+ Cu10: -100 tới 260°C/ 0.1°C/ 1.8°C
+ Cu50: -50 tới 150°C/ 0.1°C/ 0.7°C
Liên tục (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
500 Ω: <50 Ω round/ 0.01 Ω/ _/ Dòng điện kích từ ≈1 mA
Chức năng đầu ra:
- Điện áp DC (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
+ 100 mV: -10 tới 110 mV/ 1 mV/ 0.02 + 0.01/ Đầu ra tối đa: 0.5 mA; Đầu ra tối đa: 2 mA
+ 1000 mV: -100 tới 1100 mV/ 10 mV/ 0.02 + 0.01/ Đầu ra tối đa: 0.5 mA; Đầu ra tối đa: 2 mA
- Điện trở (Ohm) (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
+ 400 Ω: 0 tới 400 Ω/ 0.01 Ω/ 0.02 + 0.02
+ 4 KΩ: 0 KΩ tới 4 KΩ/0.1 Ω/ 0.05 + 0.025
- Bộ đo nhiệt (Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác/Ghi chú):
+ R: 0 tới 1767°C/ 1°C/ 0 tới 100°C: 1.5°C/ ITS-90
/ 100 tới 1767°C: 1.2°C/
+ S: 0 tới 1767°C/ 1°C/ 0 tới 100°C: 1.5°C/ ITS-90
/100 tới 1767°C: 1.2°C/
+ K: -200 tới 1372°C/ 0.1°C/ -200 tới -100°C: 0.6°C/ ITS-90
/-100 tới 400°C : 0.5°C/
/400 tới 1200°C: 0.7°C/
/1200 tới 1372°C: 0.9°C/
+ E: -200 tới 1000°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.6°C/ ITS-90
/ -100 tới 600°C: 0.5°C/
/ 600 tới 1000°C: 0.4°C/
+ J: -200 tới 1200°C/ 0.1°C/ -200 tới -100°C: 0.6°C/ ITS-90
/ -100 tới 800°C: 0.5°C/
/ 800 tới 1200°C: 0.7°C/
+ T: -250 tới 400°C/ 0.1°C/ -250 tới 400°C: 0.6°C/ ITS-90
+ N: -200 tới 1300°C/ 0.1°C/ -200 tới -100°C: 1.0°C/ ITS-90
/ -100 tới 900°C: 0.7°C/
/ 900 tới 1300°C: 0.8°C/
+ B: 600 tới 1820°C/ 1°C/ 600 tới 800°C: 1.5°C; 800 tới 1820°C: 1.1°C/ ITS-90
+ L: -200 tới 900°C/ 0.1°C/ -200 tới 0°C: 0.7°C; 0 tới 900°C: 0.5°C/ ITS-90
+ U: -200 tới 600°C/ 0.1°C/ -200 tới 0°C: 0.7°C; 0 tới 600°C: 0.5°C/ ITS-90
- RTD ( Dải đo/ Độ phân giải/Độ chính xác):
+ Pt100 385: -200 tới 800°C/ 0.1°C/ -200 tới 0°C: 0.3°C
/ 0 tới 400°C: 0.5°C
/400 tới 800°C: 0.8°C
+ Pt1000 385: -200 tới 630°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.8°C
/ 100 tới 300°C: 0.9°C
/300 tới 630°C: 1.0°C
+ Pt200 385: -200 tới 630°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.4°C
/ 100 tới 300°C: 0.5°C
/300 tới 630°C: 0.7°C
+ Pt500 385: -200 tới 630°C/ 0.1°C/ -200 tới 100°C: 0.2°C
/ 100 tới 300°C: 0.5°C
/300 tới 630°C: 0.7°C
+ Cu10: -100 tới 260°C/ 0.1°C/ 1.8°C
+ Cu50: -50 tới 150°C/ 0.1°C/ 0.6°C
Cung cấp bao gồm:
Máy hiệu chuẩn đo nhiệt – Model : Nagman 14+
Pin Alkaline 1.5V ‘AAA’ (4 pin)
Hướng dẫn sử dụng
Đầu đo
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn truy nguyên
Phụ kiện mua thêm:
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn từ phòng thí nghiệm được công nhận NABL (tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2005