Máy đo sức căng vật liệu LUTRON FG-6100SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model FG-6100SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON FG-6100SD là máy đo lực kéo và lực nén kỹ thuật số (Digital Force Gauge), chuyên dùng để kiểm tra độ bền vật liệu, đo lực tác động và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Thiết bị có dải đo tối đa 100 kg (980,6 N), độ chính xác ±(0,5% + 0,1 kg), sử dụng cảm biến lực Load Cell dạng chữ S rời. Máy tích hợp chức năng Peak Hold, điều chỉnh điểm 0, ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD và hỗ trợ kết nối máy tính qua USB/RS232. Phù hợp cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu vật liệu.
Bảng thông số kỹ thuật LUTRON FG-6100SD
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
FG-6100SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo lực kéo và lực nén kỹ thuật số |
|
Tên tiếng Anh |
Digital Force Gauge |
|
Chức năng đo |
Lực kéo (Tension), lực nén (Compression) |
|
Dải đo |
100 kg / 220,5 lb / 980,6 N |
|
Độ phân giải |
0,02 kg / 0,02 lb / 0,2 N |
|
Giá trị hiển thị tối thiểu |
0,15 kg / 0,35 lb / 1,4 N |
|
Độ chính xác |
±(0,5% giá trị đọc + 0,1 kg) |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Khả năng chịu quá tải |
Tối đa 150 kg |
|
Cảm biến |
Load Cell dạng chữ S, đầu dò rời |
|
Độ biến dạng toàn thang |
Dưới 1 mm |
|
Chế độ đo |
Normal / Peak Hold |
|
Chức năng Peak Hold |
Có, giữ giá trị lực cực đại |
|
Điều chỉnh điểm 0 |
Zero / Tare |
|
Khả năng trừ bì |
Toàn bộ dải đo |
|
Đơn vị đo |
kg, lb, N |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số, cao 16 mm, có đèn nền |
|
Đảo chiều hiển thị |
Có |
|
Tốc độ cập nhật nhanh |
Khoảng 0,2 giây |
|
Tốc độ cập nhật chậm |
Khoảng 0,6 giây |
|
Ghi dữ liệu |
Thẻ nhớ SD thời gian thực |
|
Dung lượng thẻ nhớ hỗ trợ |
1–16 GB |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu thông thường |
1 giây đến 8 giờ 59 phút 59 giây |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu Peak Hold |
10–500 ms |
|
Bước điều chỉnh chu kỳ Peak Hold |
10 ms |
|
Bộ nhớ ghi nhanh |
Tối đa 1.000 dữ liệu mỗi đợt |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Có, hỗ trợ 99 vị trí lưu |
|
Xuất dữ liệu |
Có thể mở trực tiếp bằng Excel |
|
Giao tiếp máy tính |
RS232 / USB (cáp tùy chọn) |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Cảnh báo pin yếu |
Có |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5 V hoặc adapter DC 9 V (tùy chọn) |
|
Dòng tiêu thụ |
Khoảng 7 mA khi hoạt động thông thường |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Kích thước máy chính |
215 × 90 × 45 mm |
|
Kích thước cảm biến |
162 × 51 × 22 mm |
|
Chiều dài dây cảm biến |
2 m |
|
Trọng lượng máy chính |
288 g |
|
Trọng lượng cảm biến |
635 g |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn |
Cảm biến lực 100 kg kèm 2 móc và dây dài 2 m, hộp đựng, sách hướng dẫn |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Thẻ nhớ SD, cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN, SW-E802 |

Yêu cầu báo giá

