Máy đo độ rung LUTRON VB-8209SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model VB-8209SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
1. Chức năng đo
-
Đo gia tốc rung (Acceleration).
-
Đo vận tốc rung (Velocity).
-
Đo độ dịch chuyển rung (Displacement).
-
Các chế độ đo: RMS, Peak, Max Hold.
-
Đo độ dịch chuyển: Peak-to-Peak (p-p) và Max Hold p-p.
-
Dải tần số:
-
10 Hz – 1 kHz: Đáp ứng độ nhạy tương đối theo tiêu chuẩn ISO 2954.
-
10 Hz – 5 kHz: Dùng cho các ứng dụng khác, ví dụ đánh giá mức độ rung theo ISO 2372.
-
-
Đơn vị đo: Hệ mét (Metric) và hệ Anh (Imperial).
2. Dải đo gia tốc (Acceleration)
Đơn vị m/s²
-
Dải đo: 0.5 – 199.9 m/s².
-
Độ phân giải: 0.1 m/s².
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 m/s² (160 Hz).
Đơn vị g
-
Dải đo: 0.05 – 20.39 G.
-
Độ phân giải: 0.01 G.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 m/s² (160 Hz).
-
Quy đổi: 1 g = 9.8 m/s².
Đơn vị ft/s²
-
Dải đo: 2 – 656 ft/s².
-
Độ phân giải: 1 ft/s².
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 m/s² (160 Hz).
3. Dải đo vận tốc (Velocity)
Đơn vị mm/s
-
Dải đo: 0.5 – 199.9 mm/s.
-
Độ phân giải: 0.1 mm/s.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 mm/s (160 Hz).
Đơn vị cm/s
-
Dải đo: 0.05 – 19.99 cm/s.
-
Độ phân giải: 0.01 cm/s.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 mm/s (160 Hz).
Đơn vị inch/s
-
Dải đo: 0.02 – 7.87 inch/s.
-
Độ phân giải: 0.01 inch/s.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 50 mm/s (160 Hz).
4. Dải đo độ dịch chuyển (Displacement)
Đơn vị mm
-
Dải đo: 1.999 mm.
-
Độ phân giải: 0.001 mm.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 0.141 mm (160 Hz).
Đơn vị inch
-
Dải đo: 0.078 inch.
-
Độ phân giải: 0.001 inch.
-
Độ chính xác: ±(5% + 2 chữ số).
-
Điểm hiệu chuẩn: 0.141 mm (160 Hz).
5. Chế độ đo
-
RMS: Đo giá trị hiệu dụng thực.
-
Peak: Đo và cập nhật giá trị đỉnh.
-
Max Hold: Đo và cập nhật giá trị đỉnh lớn nhất.
-
Độ dịch chuyển p-p: Đo giá trị đỉnh-đỉnh.
-
Max Hold p-p: Đo và cập nhật giá trị đỉnh-đỉnh lớn nhất.
6. Chức năng ghi dữ liệu
-
Loại thẻ nhớ: Thẻ SD.
-
Dung lượng thẻ hỗ trợ: 1 GB – 16 GB.
-
Ghi dữ liệu tự động: Cài đặt thời gian lấy mẫu từ 1 – 3.600 giây.
-
Ghi dữ liệu thủ công: Nhấn nút Data Logger để lưu từng lần đo.
-
Chế độ ghi thủ công: Cài đặt thời gian lấy mẫu bằng 0 giây.
-
Vị trí lưu dữ liệu (Location): Từ 1 – 99.
-
Tích hợp đồng hồ và lịch, ghi lại thời gian thực gồm năm/tháng/ngày và giờ/phút/giây.
-
Dữ liệu được lưu trực tiếp trên thẻ SD, có thể chuyển sang máy tính và mở bằng Excel mà không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng.
-
Định dạng dấu thập phân trên thẻ SD: Có thể cài đặt.
-
Định dạng thẻ SD: Có thể cài đặt.
-
Tỷ lệ lỗi dữ liệu: Nhỏ hơn hoặc bằng 0.1% tổng số dữ liệu đã lưu (thông thường).
7. Chức năng và tiện ích
-
Màn hình LCD có đèn nền xanh, có thể bật/tắt.
-
Data Hold: Giữ giá trị đo trên màn hình.
-
Ghi nhớ và hiển thị giá trị lớn nhất (Max) và nhỏ nhất (Min).
-
Nút Zero: Hiệu chỉnh về 0 khi cảm biến không chuyển động.
-
Nút Max Hold Reset: Xóa giá trị Max Hold.
-
Cài đặt thời gian thực: Năm/Tháng/Ngày và Giờ/Phút/Giây.
-
Cài đặt bật/tắt âm báo (Beep).
-
Cài đặt thời gian lấy mẫu.
-
Tự động tắt nguồn hoặc tắt nguồn thủ công.
-
Tự động chọn chế độ ghi dữ liệu.
-
Giao diện kết nối máy tính RS232/USB.
8. Đầu dò cảm biến rung
-
Loại đầu dò: Cảm biến rung rời, đi kèm đế từ.
-
Đường kính đầu dò: 16 mm.
-
Chiều dài đầu dò: 37 mm.
-
Chiều dài dây cáp: 1.2 m.
-
Có đế từ giúp cố định đầu dò khi đo.
9. Màn hình và mạch điện
-
Màn hình LCD: 52 × 38 mm.
-
Đèn nền xanh: Bật/tắt.
-
Mạch vi xử lý: Microprocessor LSI một chip tùy chỉnh.
10. Kết nối dữ liệu
-
Ngõ ra dữ liệu: RS232/USB.
-
Cáp RS232 tùy chọn: UPCB-02.
-
Cáp USB tùy chọn: USB-01.
-
Phần mềm thu thập dữ liệu tùy chọn: SW-U801-WIN.
11. Nguồn điện và mức tiêu thụ
-
Nguồn điện: 6 pin AA (UM3) 1.5V hoặc tương đương.
-
Bộ đổi nguồn AC/DC 9V: Tùy chọn.
-
Dòng tiêu thụ khi hoạt động bình thường (không lưu dữ liệu và tắt đèn nền): Khoảng 15 mA DC.
-
Dòng tiêu thụ khi lưu dữ liệu và tắt đèn nền: Khoảng 36 mA DC.
12. Điều kiện hoạt động
-
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C.
-
Độ ẩm hoạt động: Nhỏ hơn 85%RH.
13. Kích thước và trọng lượng
-
Kích thước máy: 182 × 73 × 47.5 mm.
-
Trọng lượng máy: 360 g.
-
Trọng lượng đầu dò kèm dây cáp và đế từ: 99 g.
14. Phụ kiện tiêu chuẩn
-
Hướng dẫn sử dụng: 1 quyển.
-
Hộp đựng cứng CA-06: 1 chiếc.
-
Đầu dò cảm biến rung kèm dây cáp: 1 chiếc.
-
Đế từ: 1 chiếc.
15. Phụ kiện tùy chọn
-
Thẻ nhớ SD (2 GB).
-
Bộ đổi nguồn AC sang DC 9V.
-
Cáp USB USB-01.
-
Cáp RS232 UPCB-02.
-
Phần mềm thu thập dữ liệu SW-U801-WIN.

Yêu cầu báo giá

