Máy đo độ ẩm vật liệu LUTRON MS-7012SD
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model MS-7012SD
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
LUTRON MS-7012SD là thiết bị đo độ ẩm và nhiệt độ kỹ thuật số đa chức năng, sử dụng đầu dò thép không gỉ MS-71P chuyên dụng để kiểm tra độ ẩm tương đối bên trong các vật liệu như ngũ cốc, lúa, gạo, ngô, bông và giấy. Máy hỗ trợ đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương (Dew Point), nhiệt độ bầu ướt (Wet Bulb) và nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện Type K/J. Thiết bị tích hợp chức năng ghi dữ liệu thời gian thực vào thẻ nhớ SD, màn hình LCD có đèn nền, Data Hold, ghi giá trị MAX/MIN và kết nối RS232/USB với máy tính, phù hợp cho nông nghiệp, kho bảo quản nông sản, công nghiệp thực phẩm và kiểm soát chất lượng vật liệu.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
MS-7012SD |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan |
|
Loại thiết bị |
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ và điểm sương có ghi dữ liệu SD |
|
Chức năng đo |
Độ ẩm tương đối, nhiệt độ, điểm sương, nhiệt độ bầu ướt, nhiệt độ Type K/J |
|
Phương pháp đo độ ẩm |
Cảm biến độ ẩm điện dung |
|
Dải đo độ ẩm |
5 – 95% RH |
|
Độ phân giải độ ẩm |
0,1% RH |
|
Độ chính xác độ ẩm dưới 70% RH |
±3% RH |
|
Độ chính xác độ ẩm từ 70% RH |
±(3% giá trị đo + 1% RH) |
|
Dải đo nhiệt độ đầu dò |
0 – 50°C (32 – 122°F) |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C / 0,1°F |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0,8°C / ±1,5°F |
|
Dải đo điểm sương |
-25,3 đến 48,9°C |
|
Độ phân giải điểm sương |
0,1°C / 0,1°F |
|
Dải đo nhiệt độ bầu ướt |
-21,6 đến 50°C |
|
Độ phân giải nhiệt độ bầu ướt |
0,1°C / 0,1°F |
|
Dải đo nhiệt độ Type K |
-100 đến 1.300°C |
|
Dải đo nhiệt độ Type J |
-100 đến 1.200°C |
|
Độ phân giải Type K/J |
0,1°C / 0,1°F |
|
Độ chính xác Type K/J từ -50°C trở lên |
±(0,4% giá trị đo + 0,5°C) |
|
Độ chính xác Type K/J dưới -50°C |
±(0,4% giá trị đo + 1°C) |
|
Đơn vị đo |
%RH, °C, °F |
|
Cảm biến độ ẩm |
Cảm biến độ ẩm tích hợp trong đầu dò MS-71P |
|
Cảm biến nhiệt độ đầu dò |
Cảm biến nhiệt độ tích hợp |
|
Model đầu dò độ ẩm |
MS-71P |
|
Vật liệu đầu dò |
Thép không gỉ |
|
Chiều dài đầu dò |
600 mm |
|
Đường kính đầu dò |
10 mm |
|
Chiều dài dây đầu dò |
1,5 m |
|
Màn hình |
LCD 52 × 38 mm, có đèn nền xanh |
|
Hiển thị |
Giá trị độ ẩm, nhiệt độ và các chức năng đo |
|
Thời gian cập nhật hiển thị |
Khoảng 1 giây |
|
Ghi dữ liệu |
Datalogger thời gian thực qua thẻ nhớ SD |
|
Dung lượng thẻ nhớ |
1 – 16 GB |
|
Chế độ ghi dữ liệu |
Tự động hoặc thủ công |
|
Chu kỳ ghi dữ liệu tự động |
1 – 3.600 giây |
|
Ghi dữ liệu thủ công |
Hỗ trợ 99 vị trí lưu dữ liệu |
|
Thông tin lưu trữ |
Năm, tháng, ngày, giờ, phút, giây |
|
Xuất dữ liệu |
Tương thích Excel, không cần phần mềm chuyên dụng |
|
Chức năng giữ dữ liệu |
Data Hold |
|
Ghi giá trị |
MAX/MIN |
|
Bù nhiệt |
Tự động cho phép đo độ ẩm và nhiệt độ Type K/J |
|
Kết nối máy tính |
RS232/USB qua cáp tùy chọn |
|
Tự động tắt nguồn |
Có |
|
Tắt nguồn thủ công |
Có |
|
Cài đặt thời gian |
Đồng hồ và lịch tích hợp |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0 – 50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 85% RH |
|
Nguồn điện |
6 pin AA 1,5V hoặc bộ nguồn DC 9V |
|
Dòng tiêu thụ thông thường |
Khoảng 3,5 mA (tắt đèn nền, không ghi SD) |
|
Dòng tiêu thụ khi ghi SD |
Khoảng 28 mA (tắt đèn nền) |
|
Dòng tiêu thụ bổ sung khi bật đèn nền |
Khoảng 12 mA |
|
Kích thước máy |
182 × 73 × 47,5 mm |
|
Trọng lượng thân máy |
Khoảng 345 g |
|
Trọng lượng đầu dò |
Khoảng 362 g |
|
Phụ kiện đi kèm |
Đầu dò độ ẩm MS-71P, hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Thẻ nhớ SD, đầu cảm biến MS71HEAD, đầu dò nhiệt độ Type K, bộ nguồn DC 9V, cáp USB-01, cáp RS232 UPCB-02, phần mềm SW-U801-WIN, hộp đựng CA-06 |
|
Ứng dụng |
Kiểm tra độ ẩm trong ngũ cốc, lúa, gạo, ngô, bông, giấy, kho bảo quản nông sản, phòng thí nghiệm và công nghiệp thực phẩm |

Yêu cầu báo giá

