Dung tích: 50L
Dải nhiệt độ
Nhiệt độ thấp:
Loại C: -20℃
Loại D: -40℃
Nhiệt độ cao:
150℃
Dải độ ẩm
20~98%RH
Độ chính xác phân tích nhiệt độ & độ ẩm
±0.1℃
±1%RH
Độ đồng đều nhiệt độ & độ ẩm
±1℃
±2%RH
Độ chính xác điều khiển nhiệt độ & độ ẩm
±0.5℃
±1%RH
Độ dao động nhiệt độ & độ ẩm
±2℃
±3%RH
Tốc độ gia nhiệt/làm lạnh
Gia nhiệt:
Trung bình 1~3℃/phút
Làm lạnh:
Trung bình 0.7~1℃/phút
Vật liệu
Vật liệu trong & ngoài:
SUS304
Vật liệu cách nhiệt:
Foam ethyl chloroformate mật độ cao chịu nhiệt độ cao
Hệ thống làm lạnh
Làm mát bằng không khí
Máy nén đơn:
-20~-40℃
Bảo vệ an toàn
Công tắc không cầu chì
Bảo vệ quá tải máy nén
Bảo vệ áp suất cao/thấp môi chất lạnh
Bảo vệ quá nhiệt và quá ẩm
Cầu chì
Hệ thống báo lỗi
Nguồn điện
AC220V, 50/60Hz (tiêu chuẩn)
110V, 50/60Hz (tùy chọn, dùng biến áp ngoài)
Phương thức đấu điện:
Aptomat (air switch)
Phụ kiện tiêu chuẩn
Cửa sổ quan sát
Lỗ test 50mm
Đèn hộp PL
Tấm ngăn
Gạc bầu ướt và khô
RS232
Cổng USB
Phụ kiện tùy chọn
Cổng thao tác có cửa kính tích hợp
Kích thước & khối lượng
Kích thước trong (W×D×H): 350×350×400mm
Kích thước ngoài (W×D×H): 580×980×1350mm
Kích thước đóng gói (W×D×H): 700×1200×1500mm
Khối lượng tịnh: 180kg
Khối lượng cả bao bì: 200kg