BỘ PHÁT MỨC ÂM THANH LUTRON TRSL-401
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model TRSL-401
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
1. Thông số đo
-
Chức năng đo: Mức áp suất âm thanh (SPL)
-
Dải đo: 30 – 130 dB
-
Độ phân giải: Không có thông tin
-
Dải tần số: 31.5 – 8.000 Hz
-
Trọng số tần số: A và C
-
Trọng số thời gian: FAST (125 ms)
-
Tiêu chuẩn: ANSI S1.4-2014 / IEC 61672-1:2013, Class 2
2. Độ chính xác
- Điều kiện thử nghiệm: Nhiệt độ 23 ±5°C, tín hiệu đầu vào 94 dB
|
Tần số |
Độ chính xác |
|---|---|
|
31.5 Hz |
±3.0 dB |
|
63 Hz |
±2.0 dB |
|
125 Hz |
±1.5 dB |
|
250 Hz |
±1.5 dB |
|
500 Hz |
±1.5 dB |
|
1 kHz |
±1.0 dB |
|
2 kHz |
±2.0 dB |
|
4 kHz |
±3.0 dB |
|
8 kHz |
±5.0 dB |
- Điều kiện môi trường thử nghiệm: Cường độ trường RF nhỏ hơn 3 V/m và tần số nhỏ hơn 30 MHz.
3. Đặc tính trọng số tần số
-
Trọng số A: Mô phỏng đáp ứng nghe của tai người, phù hợp để đo mức âm thanh trong môi trường.
-
Trọng số C: Đáp ứng gần như phẳng (Flat), phù hợp để kiểm tra tiếng ồn của máy móc và kiểm soát chất lượng (QC).
4. Micro và đầu dò
-
Loại micro: Micro điện dung (Electric condenser microphone).
-
Đường kính micro: 12.7 mm (1/2 inch).
-
Đầu micro tiêu chuẩn: 0.5 inch.
-
Đầu dò âm thanh: Có thể tháo rời.
5. Ngõ ra tín hiệu
-
Loại ngõ ra: Dòng điện tuyến tính 4–20 mA.
-
Trở kháng vòng lặp tối đa: 90 Ω tại 24 VDC.
6. Nguồn điện
-
Điện áp hoạt động: 9–30 VDC.
-
Nguồn điện cách ly.
-
Độ gợn sóng (Ripple): Nhỏ hơn 2.5%.
7. Đặc điểm và chức năng
-
Lắp đặt và kết nối theo kiểu 4 dây.
-
Dễ dàng lắp đặt.
-
Hiệu chuẩn điểm 0 (Zero) và khoảng đo (Span) bằng biến trở bên ngoài.
-
Tự động chọn thang đo (Auto Range).
-
Sử dụng vi xử lý LSI một chip tùy chỉnh.
8. Điều kiện hoạt động
-
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C (32 – 122°F).
-
Độ ẩm hoạt động: Tối đa 85%RH.
9. Kích thước và trọng lượng
-
Kích thước: 120 × 96 × 43 mm.
-
Trọng lượng: 340 g (không bao gồm pin).
10. Cấp bảo vệ
-
Thân máy: IP63.
-
Đầu dò micro: IP40.
11. Phụ kiện tiêu chuẩn
-
Hướng dẫn sử dụng: 1 quyển.
-
Đầu dò âm thanh: 1 chiếc.
-
Giá đỡ đầu dò: 1 chiếc.

Yêu cầu báo giá

