BỘ ĐẾM TẦN SỐ LUTRON FC-2500A
- Hãng sản xuất LUTRON
- Model FC-2500A
- Bảo hành 12 Tháng
- Xuất xứ Đài Loan
Máy đếm tần số kỹ thuật số cầm tay LUTRON FC-2500A có dải đo từ 10Hz đến 2500MHz (2,5GHz), hỗ trợ đo tần số VHF/UHF và chu kỳ tín hiệu. Trang bị màn hình LCD 8 chữ số, độ chính xác ±(4 PPM + 1d), chức năng Data Hold, Relative và ghi nhớ giá trị Max/Min/Avg. Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp kiểm tra tín hiệu vô tuyến, thiết bị truyền thông, mạch điện tử và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
LUTRON |
|
Model |
FC-2500A |
|
Xuất xứ thương hiệu |
Đài Loan (Taiwan) |
|
Loại thiết bị |
Máy đếm tần số cầm tay (Frequency Counter) |
|
Đại lượng đo |
Tần số, chu kỳ tín hiệu |
|
Dải đo tổng |
10Hz – 2500MHz (thông thường tối đa 2600MHz) |
|
Thang đo 2500MHz |
50–2500MHz |
|
Thang đo 100MHz |
5–120MHz |
|
Thang đo 10MHz |
10Hz – 10MHz |
|
Dải đo chu kỳ |
Tín hiệu từ 10Hz đến 10MHz |
|
Độ phân giải cao nhất |
0,1Hz (thang 10MHz) |
|
Độ chính xác tần số |
±(4 PPM + 1d), sau hiệu chuẩn |
|
Điều kiện độ chính xác |
23 ± 5°C |
|
Độ nhạy đầu vào (50–75MHz) |
100mV RMS |
|
Độ nhạy đầu vào (76–2500MHz) |
50mV RMS |
|
Độ nhạy thang 100MHz |
50mV RMS (5–100MHz); 100mV RMS (trên 100–120MHz) |
|
Độ nhạy thang 10MHz |
50mV RMS |
|
Màn hình |
LCD 8 chữ số, cao 13mm |
|
Mạch thời gian chuẩn |
Tinh thể thạch anh 4,194MHz |
|
Độ ổn định nhiệt của mạch chuẩn |
Khoảng 0,1 PPM/°C |
|
Điện áp đầu vào tối đa (2500MHz/100MHz) |
5V đỉnh–đỉnh |
|
Điện áp đầu vào tối đa (10MHz/Period) |
250V đỉnh–đỉnh |
|
Đầu kết nối tín hiệu |
BNC cái (Female) |
|
Chức năng |
Data Hold, Relative, Max/Min/Avg, đo chu kỳ, chọn độ phân giải |
|
Chế độ lấy mẫu |
FAST / SLOW |
|
Thời gian lấy mẫu |
0,5–11 giây, tùy thang đo và độ phân giải |
|
Tự động tắt nguồn |
Có, hỗ trợ tắt thủ công |
|
Nguồn điện |
4 pin AA 1,5V |
|
Nguồn ngoài |
Adapter DC 9V, 300–500mA (tùy chọn) |
|
Dòng điện tiêu thụ |
Khoảng 105mA ở thang 2500MHz; 45mA ở thang 10MHz/Period |
|
Chất liệu vỏ |
Nhựa ABS |
|
Kích thước |
173 × 80 × 35mm |
|
Trọng lượng |
340g (bao gồm pin) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0–50°C |
|
Độ ẩm hoạt động |
Dưới 80% RH |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sách hướng dẫn sử dụng |
|
Phụ kiện tùy chọn |
Anten thu tín hiệu AT-20, đầu dò PB-21, túi đựng CA-03 |

Yêu cầu báo giá

