Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Máy đo tốc độ vòng quay SCHMIDT PH-200LC (6 - 25000 rpm or 6 - 99999 rpm; 1.0 - 3810 m/min; 0.2 - 99999 m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cân kỹ thuật điện tử hiện số AXIS BTA2100 (2000g/0.1g) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Hộp đựng quả cân KERN 347-070-400 |
-
|
60,000 đ
|
|
![]() |
Máy dập chân linh kiện dùng mô tơ MANNCORP RT-86W |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy ly tâm HINOTEK Mini-6K ( (6000rpm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo chất lượng không khí CO2 TENMARS TM-380 |
-
|
4,650,000 đ
|
|
![]() |
Bộ quả cân chuẩn M1 KERN 344-024 (1g - 50g) |
-
|
4,982,000 đ
|
|
![]() |
Bơm chân không HINOTEK VP1100 (p/n 50Hz) (10CFM, 283L/min) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bể ổn nhiệt tuần hoàn Bluepard MP-19H (RT+5~100°C,22.5L) |
-
|
23,554,000 đ
|
|
![]() |
Máy phát hiện rò rỉ khí cháy CEM GD-3306 (0~10000ppm) |
-
|
1,938,000 đ
|
|
![]() |
Máy khoan vặn vít pin DeWALT DCD710D2 10.8V -2.0Ah |
-
|
2,100,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000 |
-
|
2,871,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo khí C2H4O BOSEAN BH-90A C2H4O (0-100ppm, IP65) |
-
|
6,220,000 đ
|
|
![]() |
Bộ quả cân chuẩn E2 KERN 315-102-187 (2g, 0.1g) |
-
|
5,499,000 đ
|
|
![]() |
Buồng thử sốc nhiệt HUDA HUD-E703-200 (-40 ~ +150℃, 200L) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cân vi lượng Aczet CM 5 (5 gm/1 μg) |
-
|
227,908,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê lực Tohnichi 5500QLE2 (10 ~ 55 kgf・m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo lực IMADA DST-2N (2N/0,001N) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy hút ẩm công nghiệp DEAIR DeAir.RE-100 (100 L/ngày, 1200 m3/h) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị nạp và bơm chân không khí SF6 HV HIPOT GDQC-50A (15L/s) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy khắc laser CW JPT CW 1500W (1080nm/ 5000W/ 20kHz) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bút cực từ ALIYIQI AMST-B (±5mT(50Gs), 10 giờ) |
-
|
380,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo PH-mV-nhiệt độ LUTRON PH-206 (0~14 pH, 0~100 ℃) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy biến áp thử nghiệm HV loại chìm dầu Zhiwei ZWSYB 10/100 (10 KVA) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy kiểm tra hàm lượng lưu huỳnh Samyon 380B (150 W) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện trở cách điện WUHAN GM-5KV (5kV, 2TΩ) |
-
|
28,680,000 đ
|
|
![]() |
Điện trở chuẩn TUNKIA TH0320-10R (10 Ω) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo khí HCN BOSEAN BH-90A HCN (0-50ppm, IP65) |
-
|
6,220,000 đ
|
|
![]() |
Thiết bị kiểm tra điện áp và thông mạch UNI-T UT18E |
-
|
900,000 đ
|
|
![]() |
Bể rửa siêu âm HINOTEK SB25-12DTS (25/40kHz,600 W,22.5L) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Buồng thử sốc nhiệt HUDA HUD-E703-150K (-55 ~ +150℃, 150L) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ KIT thiết bị đo điện trở FLUKE FLUKE-1625-2 KIT (3 poles, 4 poles) |
-
|
125,300,000 đ
|
|
![]() |
Cân kỹ thuật HUAZHI HZY-124 (120g, 0.1mg, chuẩn trong) |
-
|
17,617,000 đ
|
|
![]() |
Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-15P (M15x 1mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy quang phổ SI ANALYTICS UVILINE 9400 |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
458,879,000 đ
Tổng 35 sản phẩm
|