Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Cân phân tích điện tử - Chuẩn nội AXIS AGN100 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Khúc xạ kế KERN ORM 1UN (1 4200 nD; 50 0 %; 1 050 sgU; 12 0 g/dl) |
-
|
10,000,000 đ
|
|
![]() |
Bộ quả cân chuẩn M1 KERN 344-056 (1g~500g) |
-
|
8,160,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m) |
-
|
5,561,000 đ
|
|
![]() |
Dưỡng ren lỗ INSIZE 4139-17R (M17x 1.5mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cân kỹ thuật HUAZHI DTT-A+300 (300g, 1mg, chuẩn ngoài) |
-
|
4,498,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo kích thước hình ảnh tự động Weimi WEIMI322GS (300/200/200 mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cờ lê cân lực KANON N1800FK (30-180Nm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy hiện sóng số METRIX DOX3104 (100 MHz, 4 kênh, 2Gsa/s) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Tủ an toàn sinh học Airtech BSC-1304ⅡB2 (1304*630*630 mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo DO Meinsberg AM 40/Set (0~20mg/l, 0~200%,-10~100 °C) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy kiểm tra biến áp xung MICROTEST 5267 (50Hz ~ 200kHz) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Lò nung SH SCIENTIFIC SH-FU-50TS(p/n FU50TS230-18) (1800°C) |
-
|
421,916,000 đ
|
|
![]() |
Cờ lê cân lực KANON N100QLK - 34322 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Cân kỹ thuật với màn hình cảm ứng Cole parmer TB-800-600i (600gx1mg) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy cắt vát không dây METABO KFM 18 LTX 3 RF (18V) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ dụng cụ sửa chữa KTC SK8601AR (435 chi tiết, màu đỏ) |
-
|
184,190,000 đ
|
|
![]() |
Máy thử điện áp đánh thủng KEP OLT-100 (100kV) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy hiệu chuẩn thiết bị đo dòng điện Tekbox TBCP1-CAL |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy đo điện trở cách điện MEGGER MIT310 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy hiệu chuẩn áp suất kiểu tải trọng Fluke (Calibration) P3031-KGCM2 (khí hóa lỏng, 1 đến 70 kgf/cm) |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
634,325,000 đ
Tổng 21 sản phẩm
|