Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Số lượng | Giá bán | Xóa |
---|---|---|---|---|
![]() |
Thiết bị phân tích khí SF6 WUHAN HTFJ-3H (90~30μL/L; 0~200μL/L; 0~500μL/L) |
-
|
212,780,000 đ
|
|
![]() |
Thiết bị kiểm tra an toàn lắp đặt điện UNI-T UT595 (250V~1000V DC, 200mA) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy trạm ART đa vùng ESCO MAW-6D8-MP (230V 50/60Hz, 1.8m) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy cưa gỗ MAKITA 5806B |
-
|
2,300,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo tọa độ CNC MITUTOYO FALCIO Apex G 205015 (2005mm 5005mm 1505mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Tủ an toàn sinh học ESCO LB2-6B8-BIBO G4 (Class II, 0.93 m2, BIBO) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Máy lắc JEIOTECH RS-2 (Dọc 30~300rpm/ Nghiêng 30~250rpm) |
-
|
128,772,000 đ
|
|
![]() |
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ chất lỏng âm sâu SANSEL TCAL 080 (-80~-40ºC; 0.01ºC; ±0.2°C) |
-
|
217,413,000 đ
|
|
![]() |
Máy hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại PRESYS T-1200PIR (50°C to 1200 °C; ± 0.2 °) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Thiết bị kiểm tra điện trở suất và điện môi KVTESTER ZC-211 |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Đầu đo không tiếp xúc MITUTOYO Surface Measure 606T (203.5mm) |
-
|
0 đ
|
|
![]() |
Bộ hiệu chuẩn máy đo độ ồn KERN BSWA-01 (114 db, 0.2%) |
-
|
22,187,000 đ
|
|
![]() |
Máy đo chất lượng không khí CEM DT-967 (0~9999ppm;-10~60℃;0.1~100.0%RH) |
-
|
0 đ
|
|
Tiếp tục mua hàng
Tổng tiền:
583,452,000 đ
Tổng 13 sản phẩm
|